-0 1.08
+0 0.77
2.5 0.93
u 0.79
2.75
2.40
3.25
-0 1.08
+0 0.84
1 0.80
u 0.90
3.15
2.9
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Birmingham City hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ibrahim Osman
Jonathan Panzo
Carlos Vicente
Thomas Glyn Doyle
Jhon Elmer Solis Romero
August Priske
Kyogo Furuhashi
Jack Robinson
Jhon Elmer Solis Romero
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 1 | 1 | 39 | 6.63 | |
| 12 | Richard ODonnell | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.32 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 12 | 10 | 83.33% | 2 | 1 | 20 | 6.36 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 3 | 0 | 47 | 6.98 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 1 | 36 | 6.51 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 10 | Rhian Brewster | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 1 | 20 | 6.37 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 25 | 6.58 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 30 | 6.39 | |
| 42 | Bobby Clark | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 23 | 6.67 | |
| 7 | Patrick Agyemang | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 1 | 16 | 6.33 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jack Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 20 | 7.02 | |
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.44 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 12 | 6.14 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 2 | 11 | 6.36 | |
| 8 | Paik Seung Ho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 20 | 5.65 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 5 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.72 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 18 | 6.4 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 2 | 15.38% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 11 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ