Derby County
-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.5 0.98
u 0.74
1.98
3.15
3.28
-0.25 0.98
+0.25 0.76
1 0.88
u 0.82
2.45
4.1
2.05
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Derby County vs Oxford United hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Derby County vs Oxford United tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Derby County vs Oxford United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aidomo Emakhu
Jeon Se-jin
Cameron Brannagan
Mark Harris
Will Vaulks
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Matthew Clarke | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 70 | 66 | 94.29% | 1 | 2 | 84 | 7.04 | |
| 19 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 33 | 7.13 | |
| 9 | Carlton Morris | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 4 | 37 | 6.84 | |
| 23 | Joe Ward | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 4 | 53 | 42 | 79.25% | 8 | 1 | 85 | 7.38 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 68 | 59 | 86.76% | 0 | 0 | 85 | 7.34 | |
| 25 | Ben Brereton | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 50 | 6.3 | |
| 1 | Jacob Widell Zetterstrom | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 0 | 36 | 6.84 | |
| 2 | Derry John Murkin | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 3 | 40 | 37 | 92.5% | 6 | 0 | 60 | 7.04 | |
| 28 | Dion Sanderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 0 | 0 | 67 | 6.94 | |
| 6 | Sondre Klingen Langas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.3 | |
| 22 | Max Johnston | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.02 | |
| 29 | Oscar Luigi Fraulo | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.33 | |
| 34 | Jaydon Banel | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 1 | 38 | 7.93 | |
| 18 | David Ozoh | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 62 | 58 | 93.55% | 0 | 0 | 69 | 6.66 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Sam Long | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 27 | 6.08 | |
| 8 | Cameron Brannagan | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 2 | 0 | 37 | 6.07 | |
| 6 | Michal Helik | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 2 | 26 | 6.69 | |
| 9 | Mark Harris | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 32 | Jeon Se-jin | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 1 | Jamie Cumming | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 1 | 30 | 6.1 | |
| 3 | Ciaron Brown | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 1 | 44 | 6.46 | |
| 44 | Myles Peart-Harris | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 28 | 6.1 | |
| 10 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 9 | 6.34 | |
| 15 | Brodie Spencer | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 3 | 1 | 49 | 6.76 | |
| 17 | Stanley Mills | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 35 | 6.34 | |
| 5 | Yunus Emre Konak | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 26 | 6.43 | |
| 33 | Jamie Donley | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 25 | 6.02 | |
| 27 | Will Lankshear | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 26 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ