Kết quả trận Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21, 16h00 ngày 22/05

Vòng 30
16:00 ngày 22/05/2026
Dinamo KyivU21
Đã kết thúc 7 - 2 (5 - 1)
FC KudrivkaU21
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 25°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

VĐQG Ukraine U21 » 30

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21 hôm nay ngày 22/05/2026 lúc 16:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21 tại VĐQG Ukraine U21 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21 hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21

Dinamo KyivU21 Dinamo KyivU21
Phút
FC KudrivkaU21 FC KudrivkaU21
Vitalii Lobko 1 - 0 match goal
3'
8'
match goal 1 - 1 Zakhar Kolomiiets
Denys Zhdanov 2 - 1 match goal
12'
Vitalii Lobko 3 - 1 match goal
19'
Pavlo Liusin 4 - 1 match goal
33'
Arseniy Fedorenko 5 - 1 match goal
45'
Pavlo Liusin 6 - 1 match goal
57'
60'
match goal 6 - 2 Artem Hrabilin
Kostiantyn Hubenko 7 - 2 match goal
77'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo KyivU21 VS FC KudrivkaU21

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Dinamo KyivU21 vs FC KudrivkaU21

Chủ 3 trận gần nhất Khách
4 Bàn thắng 0.33
0.33 Bàn thua 5
6.67 Sút trúng cầu môn
7 Phạm lỗi 8
1.33 Thẻ vàng 2
61.67% Kiểm soát bóng 13.33%
1 Phạt góc 3.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.6 Bàn thắng 0.1
0.5 Bàn thua 1.9
2.2 Sút trúng cầu môn
2.7 Phạm lỗi 2.4
1.1 Thẻ vàng 0.6
37.1% Kiểm soát bóng 4%
1.3 Phạt góc 1

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo KyivU21 (30trận)
Chủ Khách
FC KudrivkaU21 (30trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
12
0
3
8
HT-H/FT-T
1
0
1
3
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
2
HT-B/FT-H
0
2
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
1
HT-B/FT-B
0
7
8
0