Kết quả trận Dinamo Minsk vs Dnepr Mogilev, 22h00 ngày 24/05

Vòng 9
22:00 ngày 24/05/2026
Dinamo Minsk
Đã kết thúc 3 - 1 (0 - 1)
Dnepr Mogilev
Địa điểm: Traktor Stadium
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 17
2-0
5.6 46
2-1
7.7 7.9
3-1
11 14.5
3-2
29 20
4-2
51 151
4-3
151 151
0-0
12.5
1-1
8.2
2-2
21
3-3
96
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dinamo Minsk vs Dnepr Mogilev hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dinamo Minsk vs Dnepr Mogilev tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dinamo Minsk vs Dnepr Mogilev hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dinamo Minsk vs Dnepr Mogilev

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Phút
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
8'
match yellow.png Andrey Potapenko
13'
match goal 0 - 1 Timofey Martynov
Kiến tạo: Kirill Kirilenko
23'
match yellow.png Nikita Krasnov
Karen Vardanyan
Ra sân: Leonard Gweth
match change
46'
Artem Sokolovskiy
Ra sân: Aleksey Zhechko
match change
46'
Moustapha Djimet
Ra sân: Evgeni Malashevich
match change
46'
Aleksandr Selyava
Ra sân: Kirill Cepenkov
match change
46'
Roman Begunov 1 - 1 match pen
51'
Artem Sokolovskiy match yellow.png
60'
Moustapha Djimet match yellow.png
61'
69'
match change Andrey Shemruk
Ra sân: Nikita Krasnov
Artem Sokolovskiy 2 - 1
Kiến tạo: Moustapha Djimet
match goal
71'
Yahor Molchan
Ra sân: Gulzhigit Alykulov
match change
72'
80'
match change Vladislav Stepanenko
Ra sân: Egor Karpitskiy
Fawaz Abdullahi match yellow.png
82'
84'
match change Zakhar Hitseleu
Ra sân: Timofey Martynov
84'
match change Timofey Tkachev
Ra sân: Andrey Potapenko
84'
match change Roman Piletskiy
Ra sân: Kirill Zabelin
90'
match yellow.png Kirill Kirilenko
Yahor Molchan 3 - 1
Kiến tạo: Artem Sokolovskiy
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dinamo Minsk VS Dnepr Mogilev

Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
9
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạm lỗi
 
8
6
 
Phạt góc
 
9
11
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
3
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
3
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
2
25
 
Ném biên
 
31
78
 
Pha tấn công
 
80
49
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%

Đội hình xuất phát

Substitutes

30
Moustapha Djimet
12
Aleksey Ivanov
33
Sergey Karpovich
22
Yahor Molchan
19
Dmitri Podstrelov
8
Aleksandr Selyava
1
Ivan Shimakovich
78
Artem Sokolovskiy
24
Aleksey Vakulich
10
Karen Vardanyan
Dinamo Minsk Dinamo Minsk 4-2-3-1
4-5-1 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
16
Kozakevi...
25
Toure
26
Kalinin
67
Begunov
3
Shvetsov
23
Zhechko
42
Abdullah...
11
Alykulov
99
Cepenkov
7
Malashev...
80
Gweth
77
Gushchen...
17
Potapenk...
23
Dunaev
8
Rusak
15
Kasarab
88
Kirilenk...
11
Martynov
89
Harutyun...
55
Krasnov
10
Zabelin
21
Karpitsk...

Substitutes

14
Egor Burkhin
33
Zakhar Hitseleu
1
Vladislav Ignat
38
Makar Litskevich
27
Roman Piletskiy
18
Andrey Shemruk
99
Vladislav Stepanenko
7
Timofey Tkachev
9
Erik Torosyan
26
Fedor Yurkevich
Đội hình dự bị
Dinamo Minsk Dinamo Minsk
Moustapha Djimet 30
Aleksey Ivanov 12
Sergey Karpovich 33
Yahor Molchan 22
Dmitri Podstrelov 19
Aleksandr Selyava 8
Ivan Shimakovich 1
Artem Sokolovskiy 78
Aleksey Vakulich 24
Karen Vardanyan 10
Dinamo Minsk Dnepr Mogilev
14 Egor Burkhin
33 Zakhar Hitseleu
1 Vladislav Ignat
38 Makar Litskevich
27 Roman Piletskiy
18 Andrey Shemruk
99 Vladislav Stepanenko
7 Timofey Tkachev
9 Erik Torosyan
26 Fedor Yurkevich

Dữ liệu đội bóng:Dinamo Minsk vs Dnepr Mogilev

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1
0.33 Bàn thua 1.67
3 Sút trúng cầu môn 5.33
9 Phạm lỗi 14.67
5.33 Phạt góc 5.67
1.33 Thẻ vàng 3.67
58% Kiểm soát bóng 48%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
0.8 Bàn thua 1.6
3.8 Sút trúng cầu môn 3.6
7.9 Phạm lỗi 13.6
4.7 Phạt góc 5.2
1.6 Thẻ vàng 2.2
51.7% Kiểm soát bóng 47.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dinamo Minsk (19trận)
Chủ Khách
Dnepr Mogilev (22trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
0
3
2
HT-H/FT-T
3
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
1
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
1
4
2
HT-B/FT-H
0
0
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
4
2
1
HT-B/FT-B
1
0
4
0