Diosgyor VTK
+0.25 0.90
-0.25 0.86
2.5 0.22
u 2.60
20.00
1.06
7.70
-0 0.90
+0 0.68
1.25 1.10
u 0.70
3.45
2.75
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Debrecin VSC hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Debrecin VSC tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Debrecin VSC hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Csaba Szatmari(OW)
0 - 2 Florian Cibla
Adrián Guerrero
0 - 3 Mark Tamas(OW)
Victor Camarasa Ferrando
David Patai
Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado
Mark Szecsi
0 - 4 Dominik Kocsis
0 - 5 Florian Cibla
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Yohan Croizet | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 24 | Ante Roguljic | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.5 | |
| 8 | Ivan Saponjic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.7 | |
| 93 | Mark Tamas | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 56 | 93.33% | 0 | 1 | 78 | 5.6 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 1 | 61 | 4.9 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 5 | 0 | 68 | 6.1 | |
| 25 | Gergo Holdampf | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 39 | 6.1 | |
| 62 | Lirim Kastrati | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 37 | 5.8 | |
| 11 | Lamin Colley | Forward | 2 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 7.2 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 0 | 35 | 5.6 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 2 | 1 | 47 | 6.3 | |
| 21 | Tamas Galantai | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 3 | 0 | 1 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 30 | 6.3 | |
| 85 | Bence Szakos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 17 | Mate Macso | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 37 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 20 | Amos Youga | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 26 | Adam Lang | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 57 | 47 | 82.46% | 0 | 0 | 67 | 6.9 | |
| 77 | Mark Szecsi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 6 | Victor Camarasa Ferrando | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 1 | Patrik Demjen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 34 | 7.2 | |
| 96 | Julien Da Costa | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 1 | 36 | 6.5 | |
| 3 | Adrián Guerrero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 4 | Josua Mejias | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 35 | 79.55% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 16 | Francisco Jesus Lopez de la Manzanara Delgado | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 13 | Soma Szuhodovszki | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Dominik Kocsis | Cánh phải | 2 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 1 | 0 | 40 | 7.4 | |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 3 | 0 | 34 | 7 | |
| 8 | Tamas Szucs | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 56 | 48 | 85.71% | 1 | 0 | 72 | 7 | |
| 99 | Florian Cibla | Tiền vệ công | 4 | 2 | 4 | 20 | 15 | 75% | 2 | 1 | 43 | 9.4 | |
| 15 | David Patai | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ