Kết quả trận Diosgyor VTK vs Puskas Akademia, 19h30 ngày 05/04

Vòng 28
19:30 ngày 05/04/2026
Diosgyor VTK
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 0)
Puskas Akademia
Địa điểm: DVTK Stadion
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.84
-0.5
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.9
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 8.4
2-0
14 12.5
2-1
9.4 34
3-1
22 110
3-2
30 75
4-2
100 85
4-3
195 180
0-0
11
1-1
5.8
2-2
12.5
3-3
60
4-4
200
AOS
36

VĐQG Hungary » 29

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Puskas Akademia hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Puskas Akademia tại VĐQG Hungary 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Puskas Akademia hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Diosgyor VTK vs Puskas Akademia

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Phút
Puskas Akademia Puskas Akademia
13'
match yellow.png Zsolt Nagy
Alex Vallejo 1 - 0
Kiến tạo: Ante Roguljic
match goal
19'
42'
match var Goal Disallowed
Gergo Holdampf
Ra sân: Ante Roguljic
match change
63'
63'
match change Mikael Soisalo
Ra sân: Zsolt Magyar
Lamin Colley
Ra sân: Mate Sajban
match change
63'
Anderson Esiti match yellow.png
66'
74'
match change Kevin Mondovics
Ra sân: Palko Dardai
74'
match change Joel Fameyeh
Ra sân: Andras Nemeth
Babos Bence
Ra sân: Agoston Benyei
match change
74'
Karlo Sentic match yellow.png
76'
Bence Szakos
Ra sân: Anderson Esiti
match change
83'
84'
match change Urho Nissila
Ra sân: Moshe Semel
85'
match goal 1 - 1 Daniel Lukacs
Kiến tạo: Urho Nissila
90'
match pen 1 - 2 Zsolt Nagy

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Diosgyor VTK VS Puskas Akademia

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Puskas Akademia Puskas Akademia
8
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
11
7
 
Phạt góc
 
2
11
 
Sút Phạt
 
12
0
 
Việt vị
 
5
2
 
Thẻ vàng
 
1
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
1
 
Đánh đầu
 
0
0
 
Cứu thua
 
2
14
 
Cản phá thành công
 
16
7
 
Thử thách
 
6
28
 
Long pass
 
31
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
5
3
 
Sút ra ngoài
 
2
0
 
Dội cột/xà
 
1
2
 
Cản sút
 
3
14
 
Rê bóng thành công
 
16
12
 
Đánh chặn
 
5
25
 
Ném biên
 
30
357
 
Số đường chuyền
 
349
71%
 
Chuyền chính xác
 
76%
113
 
Pha tấn công
 
101
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
57%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
43%
3
 
Cơ hội lớn
 
1
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
59
 
Số pha tranh chấp thành công
 
63
1.46
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.96
1.4
 
Cú sút trúng đích
 
1.22
18
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
24
 
Số quả tạt chính xác
 
24
39
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
41
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
29
 
Phá bóng
 
32

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Gergo Holdampf
11
Lamin Colley
74
Babos Bence
85
Bence Szakos
31
Gabor Megyeri
32
Peter Ambrose
68
Istvan Varga
19
Aboubakar Keita
70
Milan Demeter
21
Tamas Galantai
17
Mate Macso
16
Bence Komlosi
Diosgyor VTK Diosgyor VTK 4-5-1
4-4-2 Puskas Akademia Puskas Akademia
30
Sentic
22
Bokros
93
Tamas
3
Szatmari
62
Kastrati
23
Peto
20
Benyei
44
Esiti
50
Vallejo
24
Roguljic
9
Sajban
1
Szappano...
96
Orjan
14
Golla
66
Markgraf
25
Nagy
8
Lukacs
30
Magyar
6
Duarte
10
Dardai
90
Nemeth
15
Semel

Substitutes

20
Mikael Soisalo
77
Kevin Mondovics
7
Joel Fameyeh
16
Urho Nissila
42
Zsolt Krupa
23
Quentin Maceiras
5
Domonkos Asvanyi
24
Tamas Markek
22
Roland Szolnoki
4
Michael Okeke
21
Georgiy Harutyunyan
Đội hình dự bị
Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Gergo Holdampf 25
Lamin Colley 11
Babos Bence 74
Bence Szakos 85
Gabor Megyeri 31
Peter Ambrose 32
Istvan Varga 68
Aboubakar Keita 19
Milan Demeter 70
Tamas Galantai 21
Mate Macso 17
Bence Komlosi 16
Diosgyor VTK Puskas Akademia
20 Mikael Soisalo
77 Kevin Mondovics
7 Joel Fameyeh
16 Urho Nissila
42 Zsolt Krupa
23 Quentin Maceiras
5 Domonkos Asvanyi
24 Tamas Markek
22 Roland Szolnoki
4 Michael Okeke
21 Georgiy Harutyunyan

Dữ liệu đội bóng:Diosgyor VTK vs Puskas Akademia

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.33
2.67 Bàn thua 2
3 Sút trúng cầu môn 4
15.67 Phạm lỗi 14.33
5 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1.33
44.67% Kiểm soát bóng 46%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
2 Bàn thua 1.4
4.5 Sút trúng cầu môn 4
13.5 Phạm lỗi 17.6
3.9 Phạt góc 4.8
3 Thẻ vàng 2.4
47.2% Kiểm soát bóng 47.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Diosgyor VTK (33trận)
Chủ Khách
Puskas Akademia (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
5
HT-H/FT-T
1
5
2
1
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
3
0
1
2
HT-H/FT-H
2
1
2
1
HT-B/FT-H
2
2
0
1
HT-T/FT-B
1
0
0
1
HT-H/FT-B
1
1
4
4
HT-B/FT-B
2
3
4
2

Diosgyor VTK Diosgyor VTK
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Ante Roguljic Tiền vệ công 0 0 2 7 4 57.14% 1 0 14 7.6
44 Anderson Esiti Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 19 6.4
93 Mark Tamas Trung vệ 0 0 0 16 13 81.25% 0 0 21 6.5
50 Alex Vallejo Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 12 7 58.33% 1 3 22 7.8
3 Csaba Szatmari Trung vệ 0 0 0 19 13 68.42% 0 0 28 6.7
22 Szilard Bokros Hậu vệ cánh trái 0 0 0 16 10 62.5% 2 0 29 6.5
9 Mate Sajban Tiền đạo cắm 1 1 0 9 7 77.78% 0 1 13 6.3
62 Lirim Kastrati Hậu vệ cánh phải 0 0 0 12 9 75% 0 2 22 7
30 Karlo Sentic Thủ môn 0 0 0 10 6 60% 0 0 13 6.6
20 Agoston Benyei Tiền vệ trụ 1 0 0 8 5 62.5% 1 0 13 6.4
23 Milan Peto Midfielder 1 0 0 15 11 73.33% 1 0 22 6.5

Puskas Akademia Puskas Akademia
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Zsolt Nagy Defender 0 0 0 8 4 50% 0 0 26 6.3
14 Wojciech Golla Defender 2 0 0 30 27 90% 0 2 36 6.7
6 Laros Duarte Midfielder 0 0 0 16 13 81.25% 1 0 19 6.5
8 Daniel Lukacs Forward 0 0 0 1 1 100% 0 0 5 6.4
10 Palko Dardai Forward 0 0 0 10 9 90% 1 0 16 6.4
1 Peter Szappanos Thủ môn 0 0 0 7 3 42.86% 0 0 12 6.3
30 Zsolt Magyar Tiền vệ công 0 0 0 7 4 57.14% 2 0 15 6.6
90 Andras Nemeth Forward 0 0 0 8 5 62.5% 0 2 18 6.7
15 Moshe Semel Forward 0 0 2 6 5 83.33% 1 0 9 6.5
66 Akos Markgraf Defender 0 0 0 36 28 77.78% 0 3 39 6.6
96 Roland Orjan Defender 0 0 0 12 9 75% 2 0 27 6.3

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ