-0 1.00
+0 0.76
2.5 3.12
u 0.20
7.40
8.10
1.16
-0 1.00
+0 0.90
1 0.78
u 1.03
3.2
3.1
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Diosgyor VTK vs Puskas Akademia hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 19:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Diosgyor VTK vs Puskas Akademia tại VĐQG Hungary 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Diosgyor VTK vs Puskas Akademia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zsolt Nagy
Goal Disallowed
Mikael Soisalo
Kevin Mondovics
Joel Fameyeh
Urho Nissila
1 - 1 Daniel Lukacs
1 - 2 Zsolt Nagy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Ante Roguljic | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 0 | 14 | 7.6 | |
| 44 | Anderson Esiti | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 93 | Mark Tamas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 50 | Alex Vallejo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 22 | 7.8 | |
| 3 | Csaba Szatmari | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 28 | 6.7 | |
| 22 | Szilard Bokros | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 2 | 0 | 29 | 6.5 | |
| 9 | Mate Sajban | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 62 | Lirim Kastrati | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 22 | 7 | |
| 30 | Karlo Sentic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 20 | Agoston Benyei | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 23 | Milan Peto | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 22 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Zsolt Nagy | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 14 | Wojciech Golla | Defender | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 2 | 36 | 6.7 | |
| 6 | Laros Duarte | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 8 | Daniel Lukacs | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 10 | Palko Dardai | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 1 | Peter Szappanos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 30 | Zsolt Magyar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 90 | Andras Nemeth | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 18 | 6.7 | |
| 15 | Moshe Semel | Forward | 0 | 0 | 2 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 66 | Akos Markgraf | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 3 | 39 | 6.6 | |
| 96 | Roland Orjan | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 27 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ