Kết quả trận Doncaster Rovers vs Mansfield Town, 18h30 ngày 03/04

Vòng 41
18:30 ngày 03/04/2026
Doncaster Rovers
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Mansfield Town
Địa điểm: Keepmoat Stadium
Thời tiết: Mưa nhỏ, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.961
+1
1.775
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.793
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8.4 10.5
2-0
11.5 17.5
2-1
8 22
3-1
16.5 60
3-2
23 44
4-2
65 100
4-3
135 180
0-0
12.5
1-1
6.1
2-2
12
3-3
55
4-4
200
AOS
27

Hạng 3 Anh » 44

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Mansfield Town hôm nay ngày 03/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Mansfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Mansfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Mansfield Town

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Phút
Mansfield Town Mansfield Town
26'
match yellow.png Adedeji Oshilaja
Matty Pearson match yellow.png
44'
50'
match goal 0 - 1 Rhys Oates
Kiến tạo: Frazer Blake-Tracy
Glenn Middleton
Ra sân: Brandon Hanlan
match change
65'
70'
match goal 0 - 2 Jonathan Russell
Kiến tạo: George Abbott
Jordan Gibson
Ra sân: Jamie Sterry
match change
72'
Harry Clifton
Ra sân: Elliott Lee
match change
72'
77'
match change Victor Adeboyejo
Ra sân: Rhys Oates
81'
match change Nathan Moriah Welsh
Ra sân: Jonathan Russell
81'
match change Regan Hendry
Ra sân: George Abbott
George Broadbent
Ra sân: Robbie Gotts
match change
83'
Jay McGrath
Ra sân: Hakeeb Adelakun
match change
83'
Jay McGrath match yellow.png
89'
90'
match change Aaron Lewis
Ra sân: Louis Reed
90'
match change Oliver Irow
Ra sân: Will Evans

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Mansfield Town

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Mansfield Town Mansfield Town
10
 
Tổng cú sút
 
8
0
 
Sút trúng cầu môn
 
3
13
 
Phạm lỗi
 
12
2
 
Phạt góc
 
6
12
 
Sút Phạt
 
13
0
 
Việt vị
 
4
2
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
38
 
Đánh đầu
 
42
1
 
Cứu thua
 
1
15
 
Cản phá thành công
 
16
8
 
Thử thách
 
8
34
 
Long pass
 
27
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
4
 
Successful center
 
2
7
 
Sút ra ngoài
 
3
1
 
Dội cột/xà
 
0
16
 
Đánh đầu thành công
 
24
3
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
11
5
 
Đánh chặn
 
9
37
 
Ném biên
 
21
408
 
Số đường chuyền
 
283
71%
 
Chuyền chính xác
 
57%
120
 
Pha tấn công
 
96
50
 
Tấn công nguy hiểm
 
26
0
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
60%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
40%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
3
48
 
Số pha tranh chấp thành công
 
60
16
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
19
 
Số quả tạt chính xác
 
15
32
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
36
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
24
37
 
Phá bóng
 
39

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Jay McGrath
8
George Broadbent
15
Harry Clifton
11
Jordan Gibson
17
Glenn Middleton
33
Ben Close
1
Zander Clark
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 4-1-4-1
3-1-4-2 Mansfield Town Mansfield Town
29
Lo-Tutal...
23
Senior
5
Pearson
12
Byrne
2
Sterry
22
Gotts
47
Adelakun
18
Lee
4
Bailey
7
Molyneux
9
Hanlan
1
Roberts
2
Knoyle
23
Oshilaja
5
Sweeney
25
Reed
7
Akins
13
Russell
40
Abbott
20
Blake-Tr...
11
Evans
18
Oates

Substitutes

22
Nathan Moriah Welsh
19
Victor Adeboyejo
24
Regan Hendry
8
Aaron Lewis
44
Oliver Irow
3
Stephen McLaughlin
4
Elliott Hewitt
Đội hình dự bị
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Jay McGrath 6
George Broadbent 8
Harry Clifton 15
Jordan Gibson 11
Glenn Middleton 17
Ben Close 33
Zander Clark 1
Doncaster Rovers Mansfield Town
22 Nathan Moriah Welsh
19 Victor Adeboyejo
24 Regan Hendry
8 Aaron Lewis
44 Oliver Irow
3 Stephen McLaughlin
4 Elliott Hewitt

Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Mansfield Town

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.33
10.67 Phạm lỗi 12.67
2.67 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1.67
54.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 1.2
1 Bàn thua 0.8
3.5 Sút trúng cầu môn 4.2
11.7 Phạm lỗi 11.7
3.7 Phạt góc 5.5
1.9 Thẻ vàng 1.4
51.8% Kiểm soát bóng 46.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Doncaster Rovers (55trận)
Chủ Khách
Mansfield Town (51trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
8
5
5
HT-H/FT-T
2
5
3
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
2
2
HT-H/FT-H
2
3
5
5
HT-B/FT-H
1
1
1
2
HT-T/FT-B
1
2
0
2
HT-H/FT-B
4
6
3
1
HT-B/FT-B
4
3
5
5

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Elliott Lee Tiền vệ công 2 0 1 36 32 88.89% 0 0 47 6.11
5 Matty Pearson Defender 0 0 0 36 30 83.33% 0 4 53 6.57
47 Hakeeb Adelakun Forward 1 0 0 35 25 71.43% 1 0 49 5.84
2 Jamie Sterry Defender 1 0 1 36 26 72.22% 2 0 53 5.66
23 Jack Senior Defender 0 0 2 42 29 69.05% 1 2 64 6.63
17 Glenn Middleton Midfielder 0 0 0 5 4 80% 2 0 13 6.12
9 Brandon Hanlan Forward 0 0 0 10 5 50% 0 4 19 6.17
15 Harry Clifton Midfielder 0 0 0 8 4 50% 0 0 10 6
11 Jordan Gibson Midfielder 1 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.97
7 Luke James Molyneux Midfielder 2 0 1 19 13 68.42% 3 2 35 6.08
22 Robbie Gotts Midfielder 0 0 1 45 36 80% 1 0 59 6.54
6 Jay McGrath Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
8 George Broadbent Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
12 Neill Byrne Defender 0 0 0 35 30 85.71% 0 0 50 6.35
4 Owen Bailey Midfielder 0 0 0 18 13 72.22% 1 2 34 6.09
29 Thimothee Lo-Tutala Thủ môn 0 0 0 39 13 33.33% 0 0 49 6.01

Mansfield Town Mansfield Town
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
7 Lucas Akins Forward 0 0 1 24 14 58.33% 2 1 42 6.52
11 Will Evans Forward 1 1 1 13 9 69.23% 2 1 26 7.19
23 Adedeji Oshilaja Defender 0 0 0 20 9 45% 0 2 36 7.18
18 Rhys Oates Forward 3 1 0 8 4 50% 2 0 21 7.33
25 Louis Reed Midfielder 1 0 0 38 25 65.79% 1 2 54 7.04
1 Liam Roberts Thủ môn 0 0 0 26 7 26.92% 0 0 32 6.25
5 Ryan Sweeney Defender 0 0 0 19 9 47.37% 0 5 34 7.3
2 Kyle Knoyle Defender 0 0 0 21 12 57.14% 0 0 38 6.71
24 Regan Hendry Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 6.02
19 Victor Adeboyejo Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.98
20 Frazer Blake-Tracy Defender 1 0 1 18 10 55.56% 2 4 37 7.3
13 Jonathan Russell Tiền vệ trụ 2 1 0 21 14 66.67% 0 0 31 7.46
22 Nathan Moriah Welsh Midfielder 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 3 6.03
40 George Abbott Tiền vệ phòng ngự 0 0 4 21 14 66.67% 5 3 45 8.46

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ