Kết quả trận Doncaster Rovers vs Port Vale, 02h45 ngày 25/03

Vòng 32
02:45 ngày 25/03/2026
Doncaster Rovers
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Port Vale
Địa điểm: Keepmoat Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.917
+2
1.819
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2.02
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
5.9 12
2-0
7.2 29
2-1
7.3 13
3-1
13.5 32
3-2
29 32
4-2
65 200
4-3
200 200
0-0
10
1-1
6.6
2-2
17.5
3-3
100
4-4
195
AOS
25

Hạng 3 Anh » 43

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Doncaster Rovers vs Port Vale hôm nay ngày 25/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Doncaster Rovers vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Doncaster Rovers vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Doncaster Rovers vs Port Vale

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Phút
Port Vale Port Vale
Elijah Campbell(OW) 1 - 0 match phan luoi
22'
54'
match change Ben Garrity
Ra sân: Funso Ojo
54'
match change Ethon Archer
Ra sân: Rhys Walters
54'
match change Dajaune Brown
Ra sân: Martin Sherif
54'
match change Onel Hernandez
Ra sân: Jordan Lawrence-Gabriel
Glenn Middleton
Ra sân: Jordan Gibson
match change
68'
Jamie Sterry match yellow.png
73'
79'
match change Andre Gray
Ra sân: Elijah Campbell
George Broadbent
Ra sân: Neill Byrne
match change
80'
Harry Clifton
Ra sân: Elliott Lee
match change
80'
Robbie Gotts match yellow.png
89'
Glenn Middleton match yellow.png
90'
Ben Close
Ra sân: Hakeeb Adelakun
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Doncaster Rovers VS Port Vale

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Port Vale Port Vale
12
 
Tổng cú sút
 
5
2
 
Sút trúng cầu môn
 
3
16
 
Phạm lỗi
 
10
4
 
Phạt góc
 
1
10
 
Sút Phạt
 
16
3
 
Việt vị
 
5
3
 
Thẻ vàng
 
0
58%
 
Kiểm soát bóng
 
42%
36
 
Đánh đầu
 
48
3
 
Cứu thua
 
2
15
 
Cản phá thành công
 
13
14
 
Thử thách
 
4
26
 
Long pass
 
26
2
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
0
1
 
Dội cột/xà
 
0
17
 
Đánh đầu thành công
 
25
3
 
Cản sút
 
2
15
 
Rê bóng thành công
 
13
5
 
Đánh chặn
 
4
39
 
Ném biên
 
27
340
 
Số đường chuyền
 
344
70%
 
Chuyền chính xác
 
68%
119
 
Pha tấn công
 
101
59
 
Tấn công nguy hiểm
 
31
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
58%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
42%
6
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
3
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
64
25
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
15
 
Số quả tạt chính xác
 
13
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
25
22
 
Phá bóng
 
29

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Ben Close
15
Harry Clifton
8
George Broadbent
17
Glenn Middleton
6
Jay McGrath
3
James Maxwell
1
Zander Clark
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 4-1-4-1
4-2-3-1 Port Vale Port Vale
29
Lo-Tutal...
23
Senior
5
Pearson
12
Byrne
2
Sterry
22
Gotts
47
Adelakun
18
Lee
4
Bailey
11
Gibson
9
Hanlan
46
Gauci
6
Lawrence...
25
Humphrey...
5
Hallisey
27
Campbell
12
Walters
14
Ojo
33
Hall
26
Shipley
3
Headley
21
Sherif

Substitutes

50
Onel Hernandez
45
Andre Gray
8
Ben Garrity
10
Dajaune Brown
11
Ethon Archer
35
Tyler Magloire
13
Benjamin Paul Amos
Đội hình dự bị
Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Ben Close 33
Harry Clifton 15
George Broadbent 8
Glenn Middleton 17
Jay McGrath 6
James Maxwell 3
Zander Clark 1
Doncaster Rovers Port Vale
50 Onel Hernandez
45 Andre Gray
8 Ben Garrity
10 Dajaune Brown
11 Ethon Archer
35 Tyler Magloire
13 Benjamin Paul Amos

Dữ liệu đội bóng:Doncaster Rovers vs Port Vale

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
1.67 Bàn thua 3.67
4.67 Sút trúng cầu môn 1.33
10.67 Phạm lỗi 12
2.67 Phạt góc 2.33
1 Thẻ vàng 1.33
54.33% Kiểm soát bóng 41.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.7 Bàn thắng 0.5
1 Bàn thua 1.7
3.5 Sút trúng cầu môn 2.5
11.7 Phạm lỗi 11.7
3.7 Phạt góc 2.8
1.9 Thẻ vàng 1.9
51.8% Kiểm soát bóng 40.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Doncaster Rovers (56trận)
Chủ Khách
Port Vale (54trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
8
7
8
HT-H/FT-T
2
5
2
4
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
2
0
1
0
HT-H/FT-H
3
3
6
3
HT-B/FT-H
1
1
2
0
HT-T/FT-B
1
2
1
0
HT-H/FT-B
4
6
4
4
HT-B/FT-B
4
3
6
4

Doncaster Rovers Doncaster Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Elliott Lee Tiền vệ công 2 1 1 28 22 78.57% 2 2 38 6.92
5 Matty Pearson Defender 0 0 0 27 17 62.96% 0 2 40 7.22
47 Hakeeb Adelakun Forward 2 0 2 23 18 78.26% 0 0 38 6.58
2 Jamie Sterry Defender 2 0 0 21 15 71.43% 0 0 47 6.68
23 Jack Senior Defender 0 0 0 31 25 80.65% 1 0 50 6.65
17 Glenn Middleton Midfielder 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
9 Brandon Hanlan Forward 1 0 1 15 13 86.67% 0 2 27 6.74
11 Jordan Gibson Midfielder 1 0 1 20 15 75% 4 1 47 6.94
22 Robbie Gotts Midfielder 0 0 1 31 21 67.74% 5 0 45 6.82
12 Neill Byrne Defender 0 0 0 29 22 75.86% 0 4 40 7.07
4 Owen Bailey Midfielder 1 0 2 23 16 69.57% 0 4 35 7.13
29 Thimothee Lo-Tutala Thủ môn 0 0 0 19 9 47.37% 0 0 26 7.14

Port Vale Port Vale
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
14 Funso Ojo Midfielder 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 30 6.15
50 Onel Hernandez Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 5.98
5 Connor Hallisey Defender 0 0 0 26 16 61.54% 1 1 35 6.5
25 Cameron Humphreys Defender 1 1 0 24 19 79.17% 0 2 33 6.53
26 Jordan Shipley Midfielder 1 1 1 30 15 50% 5 1 44 6.62
46 Joe Gauci Thủ môn 0 0 0 20 9 45% 0 0 29 6.14
6 Jordan Lawrence-Gabriel Defender 0 0 0 15 8 53.33% 2 2 33 6.14
8 Ben Garrity Midfielder 0 0 0 8 7 87.5% 0 1 9 6.09
3 Jaheim Headley Midfielder 1 1 1 24 19 79.17% 1 3 41 6.7
33 George Hall Midfielder 1 0 1 7 4 57.14% 2 0 21 6.43
10 Dajaune Brown Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 1 9 5.86
12 Rhys Walters Midfielder 0 0 0 10 10 100% 0 1 23 6.39
21 Martin Sherif Forward 0 0 1 5 2 40% 0 1 16 6.01
27 Elijah Campbell Defender 0 0 0 22 16 72.73% 0 5 44 6.13
11 Ethon Archer Cánh trái 0 0 0 6 6 100% 1 1 9 6.07

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ