-0.25 1.03
+0.25 0.75
2.5 0.86
u 0.86
2.25
2.63
3.32
-0 1.03
+0 0.99
1 0.79
u 0.91
2.88
3.21
2.08
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dundee United vs Saint Mirren hôm nay ngày 04/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dundee United vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dundee United vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jake Young
1 - 1 Jake Young
Declan John
Jalmaro Calvin
Richard King
Kion Etete
Miguel Freckleton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Johnny Russell | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.96 | |
| 8 | Panutche Camara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 2 | 0 | 45 | 6.55 | |
| 20 | Neil Farrugia | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 22 | 17 | 77.27% | 7 | 3 | 48 | 6.82 | |
| 36 | Max Watters | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 0 | 0 | 27 | 6.31 | |
| 1 | Ashley Maynard-Brewer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 6 | 26.09% | 0 | 0 | 28 | 6.12 | |
| 7 | Kristijan Trapanovski | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 11 | Will Ferry | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 3 | 50% | 3 | 0 | 13 | 6.51 | |
| 5 | Vicko Sevelj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 48 | 30 | 62.5% | 2 | 2 | 70 | 7.12 | |
| 6 | Ross Graham | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 9 | 51 | 8.14 | |
| 4 | Iurie Iovu | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 20 | 54.05% | 1 | 4 | 69 | 7.46 | |
| 9 | Zachary Sapsford | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 28.57% | 1 | 3 | 12 | 6.33 | |
| 17 | Amar Ahmed Fatah | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 2 | 2 | 38 | 6.89 | |
| 21 | Luca Stephenson | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 18 | 8 | 44.44% | 4 | 2 | 34 | 6.39 | |
| 23 | Krisztian Keresztes | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 11 | 40.74% | 1 | 9 | 57 | 7.7 | |
| 12 | Emmanuel Agyei | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 50 | 36 | 72% | 0 | 1 | 77 | 7.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 9 | 47.37% | 3 | 2 | 48 | 6.1 | |
| 6 | Mark OHara | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 21 | 9 | 42.86% | 2 | 1 | 27 | 5.94 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 4 | 0 | 19 | 5.96 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 38 | 23 | 60.53% | 0 | 7 | 60 | 7.08 | |
| 3 | Scott Tanser | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 23 | 9 | 39.13% | 3 | 4 | 32 | 6.97 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 9 | 34.62% | 0 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 25 | Keanu Baccus | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 2 | 1 | 69 | 6.67 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 1 | 2 | 25 | 6.19 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 22 | 13 | 59.09% | 1 | 3 | 42 | 6.37 | |
| 29 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 20 | Jake Young | Forward | 1 | 1 | 0 | 6 | 3 | 50% | 2 | 1 | 10 | 7.06 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 22 | 10 | 45.45% | 0 | 7 | 36 | 6.86 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 15 | 5.74 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 10 | 84 | 7.58 | |
| 17 | Jalmaro Calvin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ