-0 0.76
+0 1.02
2.5 0.95
u 0.70
2.35
2.55
3.25
-0 0.76
+0 1.03
1 0.75
u 1.05
3
3.4
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Dresden vs Darmstadt hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Dresden vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Dresden vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Patric Pfeiffer
Aleksandar Vukotic

Luca Marseiler
Yosuke Furukawa
Fynn Lakenmacher
3 - 1 Yosuke Furukawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Stefan Kutschke | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 2 | 6 | 6.05 | |
| 9 | Vincent Vermeij | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 27 | 8.41 | |
| 29 | Lukas Boeder | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 27 | Niklas Hauptmann | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 7.56 | |
| 19 | Alexander Rossipal | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 73 | 65 | 89.04% | 5 | 0 | 85 | 6.56 | |
| 33 | Christoph Daferner | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 6.9 | |
| 39 | Thomas Keller | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 0 | 0 | 76 | 6.57 | |
| 1 | Tim Schreiber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 0 | 63 | 7.85 | |
| 32 | Jonas Sterner | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 45 | 35 | 77.78% | 3 | 1 | 69 | 7.2 | |
| 8 | Luca Herrmann | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 7 | Jason Ceka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.03 | |
| 20 | Ben Bobzien | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 1 | 39 | 7.68 | |
| 18 | Robert Wagner | Tiền vệ trụ | 6 | 2 | 1 | 52 | 48 | 92.31% | 0 | 1 | 73 | 7.56 | |
| 6 | Kofi Jeremy Amoako | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 23 | 6.62 | |
| 10 | Jakob Lemmer | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 5 | 1 | 33 | 5.26 | |
| 13 | Julian Pauli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 2 | 60 | 6.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 2 | 32 | 6.45 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 3 | 49 | 44 | 89.8% | 2 | 0 | 60 | 7.15 | |
| 18 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 2 | 1 | 40 | 6.09 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 36 | 92.31% | 4 | 0 | 54 | 5.64 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 34 | 29 | 85.29% | 13 | 0 | 84 | 7.46 | |
| 20 | Aleksandar Vukotic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 37 | 88.1% | 0 | 1 | 45 | 6.28 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 1 | 28 | 5.83 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 40 | 35 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.1 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 2 | 0 | 87 | 6.09 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 1 | 42 | 6.32 | |
| 19 | Fynn Lakenmacher | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.1 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 59 | 46 | 77.97% | 0 | 1 | 72 | 5.87 | |
| 44 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 0 | 14 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ