Kết quả trận Dynamo Kyiv vs Kudrivka, 17h00 ngày 24/05

Vòng 30
17:00 ngày 24/05/2026
Dynamo Kyiv
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 2)
Kudrivka
Địa điểm: Olympic National Sports Complex
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.787
+4
1.943
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.884
Xỉu
1.847
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
8 29
2-0
6.1 85
2-1
8.8 7.1
3-1
10 11
3-2
28 15.5
4-2
44 200
4-3
190 200
0-0
20
1-1
11.5
2-2
24
3-3
125
4-4
200
AOS
6.3

VĐQG Ukraine

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Kyiv vs Kudrivka hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Kyiv vs Kudrivka tại VĐQG Ukraine 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Kyiv vs Kudrivka hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Dynamo Kyiv vs Kudrivka

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Phút
Kudrivka Kudrivka
10'
match yellow.png Yurii Potimkov
Matvii Ponomarenko match yellow.png
11'
Taras Mykhavko 1 - 0
Kiến tạo: Oleksandr Pikhalyonok
match goal
22'
23'
match change Denys Nagnoynyi
Ra sân: Kaya Makosso
36'
match goal 1 - 1 Andriy Storchous
45'
match goal 1 - 2 Andriy Storchous
Kiến tạo: Raymond Frimpong Owusu
Vitaliy Buyalskyi
Ra sân: Oleksandr Pikhalyonok
match change
46'
Mykola Shaparenko
Ra sân: Oleksandr Yatsyk
match change
46'
Oleksandr Karavaev
Ra sân: Maksym Korobov
match change
55'
Matvii Ponomarenko 2 - 2
Kiến tạo: Vitaliy Buyalskyi
match goal
61'
62'
match change Oleksandr Belyaev
Ra sân: Denys Svityukha
71'
match change Anton Glushchenko
Ra sân: Andriy Storchous
71'
match change Artem Legostaev
Ra sân: Raymond Frimpong Owusu
Vladyslav Zakharchenko
Ra sân: Denys Popov
match change
75'
Eduardo Guerrero
Ra sân: Matvii Ponomarenko
match change
81'
Eduardo Guerrero 3 - 2
Kiến tạo: Andriy Yarmolenko
match goal
82'
Vitaliy Buyalskyi match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Dynamo Kyiv VS Kudrivka

Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Kudrivka Kudrivka
15
 
Tổng cú sút
 
14
8
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Phạm lỗi
 
10
7
 
Phạt góc
 
4
10
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
7
 
Sút ra ngoài
 
8
75
 
Pha tấn công
 
86
57
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%

Đội hình xuất phát

Substitutes

40
Kristian Bilovar
29
Vitaliy Buyalskyi
15
Denys Dykyi
39
Eduardo Guerrero
20
Oleksandr Karavaev
19
Vitalii Lobko
14
Pavlo Liusin
51
Valentyn Morgun
16
Ogundana Shola
10
Mykola Shaparenko
71
Viacheslav Surkis
34
Vladyslav Zakharchenko
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv 4-1-4-1
4-2-3-1 Kudrivka Kudrivka
35
Neshcher...
44
Dubincha...
32
Mykhavko
4
Popov
13
Korobov
6
Brazhko
9
Voloshyn
5
Yatsyk
8
Pikhalyo...
7
Yarmolen...
11
Ponomare...
37
Yashkov
39
Machelyu...
22
Veklyak
69
Potimkov
74
Faryna
19
Dumanyuk
14
Makosso
20
Svityukh...
8
2
Storchou...
10
Kozak
24
Owusu

Substitutes

23
Victor Adeoye
7
Oleksandr Belyaev
21
Anton Glushchenko
73
Mykhaylo Kulyk
3
Yaroslav Kysil
77
Artem Legostaev
91
Maksym Melnychuk
29
Denys Nagnoynyi
27
Oleg Pushkaryov
78
Valeriy Rogozynsky
17
Myroslav Serdyuk
Đội hình dự bị
Dynamo Kyiv Dynamo Kyiv
Kristian Bilovar 40
Vitaliy Buyalskyi 29
Denys Dykyi 15
Eduardo Guerrero 39
Oleksandr Karavaev 20
Vitalii Lobko 19
Pavlo Liusin 14
Valentyn Morgun 51
Ogundana Shola 16
Mykola Shaparenko 10
Viacheslav Surkis 71
Vladyslav Zakharchenko 34
Dynamo Kyiv Kudrivka
23 Victor Adeoye
7 Oleksandr Belyaev
21 Anton Glushchenko
73 Mykhaylo Kulyk
3 Yaroslav Kysil
77 Artem Legostaev
91 Maksym Melnychuk
29 Denys Nagnoynyi
27 Oleg Pushkaryov
78 Valeriy Rogozynsky
17 Myroslav Serdyuk

Dữ liệu đội bóng:Dynamo Kyiv vs Kudrivka

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1 Bàn thua 1
7.67 Sút trúng cầu môn 4.33
7 Phạm lỗi 10
7.67 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 1.33
59% Kiểm soát bóng 51.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 0.6
1.3 Bàn thua 1.4
6.5 Sút trúng cầu môn 2.5
7.9 Phạm lỗi 9.2
8.1 Phạt góc 4.4
1.7 Thẻ vàng 1.5
58% Kiểm soát bóng 48.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Dynamo Kyiv (47trận)
Chủ Khách
Kudrivka (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
6
4
7
HT-H/FT-T
4
2
1
3
HT-B/FT-T
1
0
1
1
HT-T/FT-H
1
1
2
3
HT-H/FT-H
1
2
2
1
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
1
1
1
0
HT-H/FT-B
1
2
0
1
HT-B/FT-B
4
9
4
0