-0 1.01
+0 0.89
2.75 0.91
u 0.98
2.65
2.45
3.40
-0 1.01
+0 0.92
1.25 1.03
u 0.67
3.05
2.96
2.31
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Dynamo Moscow vs FC Krasnodar hôm nay ngày 08/04/2026 lúc 22:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Dynamo Moscow vs FC Krasnodar tại Cúp Quốc Gia Nga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Dynamo Moscow vs FC Krasnodar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Olaza
Aleksandr Chernikov
Valentin Paltsev
Diego Henrique Costa Barbosa
Jhon Cordoba
Giovanni Gonzalez
Artem Khmarin
Eldar Guseynov
Aleksandr Chernikov
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Andrey Lunev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 16 | 6.8 | |
| 21 | Anton Miranchuk | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 74 | Daniil Fomin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 1 | 30 | 6.5 | |
| 13 | Nicolas Moumi Ngamaleu | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 4 | 1 | 32 | 6.4 | |
| 7 | Dmitri Skopintsev | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 11 | Arthur Gomes | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 4 | Juan Cáceres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 6 | 1 | 48 | 8.1 | |
| 6 | Roberto Fernandez Urbieta | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 15 | 6.7 | |
| 70 | Konstantin Tyukavin | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 1 | 0 | 33 | 7.1 | |
| 44 | Rubens Antonio Dias | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 2 | Nicolas Marichal Perez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 4 | 38 | 7.3 | |
| 10 | Joao Paulo de Souza Mares,Bitello | Tiền vệ công | 1 | 0 | 4 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 30 | 7.4 | |
| 91 | Iaroslav Gladyshev | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 57 | David Ricardo Loiola da Silva | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 7.1 | |
| 60 | Timofey Marinkin | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 15 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Jubal Rocha Mendes Junior | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 60 | 6.6 | |
| 9 | Jhon Cordoba | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 3 | 12 | 6.7 | |
| 15 | Lucas Olaza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 2 | 0 | 44 | 7.4 | |
| 20 | Giovanni Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 3 | 31 | 6.8 | |
| 3 | Vitor Tormena | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 36 | 7 | |
| 23 | Juan Boselli | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 1 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 53 | Aleksandr Chernikov | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 1 | 51 | 6.6 | |
| 4 | Diego Henrique Costa Barbosa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 30 | 96.77% | 0 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 11 | Joao Pedro Fortes Bachiessa | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 0 | 51 | 7 | |
| 1 | Stanislav Agkatsev | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 0 | 38 | 7.1 | |
| 10 | Eduard Spertsyan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 40 | 27 | 67.5% | 0 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 88 | Nikita Krivtsov | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 45 | 6.8 | |
| 90 | Moses David Cobnan | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 17 | Valentin Paltsev | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 59 | Artem Khmarin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 29 | Eldar Guseynov | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ