Kết quả trận Eastern District SA vs Hong Kong FC, 17h00 ngày 25/04

Vòng 2
17:00 ngày 25/04/2026
Eastern District SA 2
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 0)
Hong Kong FC 2
Địa điểm:
Thời tiết: Ít mây, 24°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.94
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7 24
2-0
5.7 70
2-1
8.2 7
3-1
10 11.5
3-2
28 16.5
4-2
46 175
4-3
175 175
0-0
17.5
1-1
10
2-2
23
3-3
125
4-4
175
AOS
7.1

VĐQG Hồng Kông » 5

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eastern District SA vs Hong Kong FC hôm nay ngày 25/04/2026 lúc 17:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eastern District SA vs Hong Kong FC tại VĐQG Hồng Kông 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eastern District SA vs Hong Kong FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Eastern District SA vs Hong Kong FC

Eastern District SA Eastern District SA
Phút
Hong Kong FC Hong Kong FC
46'
match yellow.png Jim Ho Chun
Chang Hei Yin
Ra sân: Ching-Tak Wong
match change
46'
56'
match goal 0 - 1 Cai McGunnigle
76'
match change Max Chan
Ra sân: Ching Lee
Hou-In Si
Ra sân: Gu Bin
match change
77'
Yik-Lai Maximilian Leung
Ra sân: Kwok Tsz kaai
match change
80'
80'
match change Auston Kranick
Ra sân: Chun Wang Cheng
Leonardo Jose Peres
Ra sân: Valentino Yuel
match change
80'
Cesar Manzoki 1 - 1 match goal
86'
86'
match change Nicholas Kedwards
Ra sân: Dominic Johns
86'
match change Pak-Hei Chan
Ra sân: Cai McGunnigle
89'
match goal 1 - 2 Max Chan
90'
match red Auston Kranick
Bruno Bianconi match red
90'
Li Ngai Hoi match red
90'
90'
match red Hugo Miguel Gomes Moreira
90'
match change Calum Bloxham
Ra sân: Naveed Khan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Eastern District SA VS Hong Kong FC

Eastern District SA Eastern District SA
Hong Kong FC Hong Kong FC
5
 
Tổng cú sút
 
5
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
2
 
Phạt góc
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
2
 
Thẻ đỏ
 
2
50%
 
Kiểm soát bóng
 
50%
2
 
Sút ra ngoài
 
1
96
 
Pha tấn công
 
75
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%

Đội hình xuất phát

Substitutes

11
Chang Hei Yin
24
Hou-In Si
21
Yik-Lai Maximilian Leung
9
Leonardo Jose Peres
31
Yat Chun Lee
3
Ching Samuel Wong
26
Yiu-Cho Chan
54
Yin-Hei Chan
72
Ka-Hei Yoong
12
Chi-Fung Lam
14
Cheuk-Kwan Yueng
77
Ka-Chi Ho
Eastern District SA Eastern District SA 3-5-2
3-4-3 Hong Kong FC Hong Kong FC
23
Argolo
27
Hoi
5
Souza
4
Bianconi
10
Bin
16
kaai
17
Manzoki
8
Andric
47
Takatori
18
Yuel
44
Wong
39
Lau
35
Moreira
5
Doyle
4
Down
6
Cheng
22
Chun
67
McGunnig...
2
Lee
7
Khan
18
Inoue
8
Johns

Substitutes

77
Max Chan
11
Auston Kranick
40
Nicholas Kedwards
20
Pak-Hei Chan
3
Calum Bloxham
25
Tsz Chung Wong
43
Oleksiy Shlyakotin
12
Cheuk Hei Law
26
Chin-Ho Ma
28
Lai Hoi To
14
Tung-Lam Ho
23
Luis Salzmann
Đội hình dự bị
Eastern District SA Eastern District SA
Chang Hei Yin 11
Hou-In Si 24
Yik-Lai Maximilian Leung 21
Leonardo Jose Peres 9
Yat Chun Lee 31
Ching Samuel Wong 3
Yiu-Cho Chan 26
Yin-Hei Chan 54
Ka-Hei Yoong 72
Chi-Fung Lam 12
Cheuk-Kwan Yueng 14
Ka-Chi Ho 77
Eastern District SA Hong Kong FC
77 Max Chan
11 Auston Kranick
40 Nicholas Kedwards
20 Pak-Hei Chan
3 Calum Bloxham
25 Tsz Chung Wong
43 Oleksiy Shlyakotin
12 Cheuk Hei Law
26 Chin-Ho Ma
28 Lai Hoi To
14 Tung-Lam Ho
23 Luis Salzmann

Dữ liệu đội bóng:Eastern District SA vs Hong Kong FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
2 Bàn thua 2
4.33 Sút trúng cầu môn 4.67
3.67 Phạt góc 3
3 Thẻ vàng 1.33
37.33% Kiểm soát bóng 45.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.1
1.6 Bàn thua 3.2
4.4 Sút trúng cầu môn 2.9
4.4 Phạt góc 4.3
2.2 Thẻ vàng 2.1
44.2% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Eastern District SA (27trận)
Chủ Khách
Hong Kong FC (25trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
1
6
HT-H/FT-T
1
1
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
1
0
1
0
HT-H/FT-H
2
4
0
0
HT-B/FT-H
0
2
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
4
1
3
1
HT-B/FT-B
2
1
8
1