+0.25 0.87
-0.25 0.91
2.5 0.98
u 0.74
2.90
2.11
3.27
-0 0.87
+0 0.69
1 0.83
u 0.98
3.33
2.71
2.13
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Braunschweig vs Darmstadt hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Braunschweig vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Braunschweig vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Niklas Schmidt
Niklas Schmidt
2 - 1 Matej Maglica
Fynn Lakenmacher
Fabian Holland
2 - 2 Matej Maglica
Aleksandar Vukotic
Yosuke Furukawa
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Leon Bell Bell | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 1 | 27 | 7.25 | |
| 1 | Ron Ron Hoffmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 0 | 27 | 7 | |
| 17 | Aaron Opoku | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 6.66 | |
| 21 | Kevin Ehlers | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 7.05 | |
| 44 | Johan Gomez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 2 | 22 | 7.35 | |
| 8 | Mehmet Can Aydin | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 2 | 0 | 30 | 6.84 | |
| 11 | Jovan Mijatovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 2 | 1 | 22 | 6.42 | |
| 3 | Patrick Nkoa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 4 | 22 | 7.62 | |
| 30 | Robin Heusser | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.86 | |
| 15 | Max Marie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 2 | 26 | 7.08 | |
| 29 | Lukas Frenkert | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 2 | 31 | 7.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 43 | 6.24 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 46 | 37 | 80.43% | 2 | 0 | 57 | 6.25 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 2 | 0 | 33 | 6.04 | |
| 8 | Luca Marseiler | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 5.93 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 4 | 74 | 6.41 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 34 | 5.35 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 2 | 39 | 6.64 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 0 | 53 | 6.14 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 5.99 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 1 | 20 | 5.93 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 2 | 47 | 6.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ