-0.25 0.80
+0.25 1.02
3 1.02
u 0.81
2.00
3.13
3.60
-0.25 0.80
+0.25 0.80
1 0.70
u 1.10
2.55
3.6
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs FC Koln hôm nay ngày 05/04/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs FC Koln tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs FC Koln hôm nay chính xác nhất tại đây.
Isak Bergmann Johannesson
2 - 1 Jakub Kaminski
Linton Maina
Alessio Castro Montes
Luca Waldschmidt
Marius Bulter
2 - 2 Alessio Castro Montes
Jakub Kaminski
Luca Waldschmidt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 58 | 6.81 | |
| 27 | Mario Gotze | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.04 | |
| 15 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.92 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 40 | 6.88 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 70 | 68 | 97.14% | 0 | 4 | 77 | 6.66 | |
| 20 | Ritsu Doan | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 3 | 0 | 50 | 6.66 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 27 | 7.04 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 4 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 1 | 48 | 7.94 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 3 | 2 | 0 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 2 | 76 | 6.4 | |
| 7 | Ansgar Knauff | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 1 | 30 | 5.86 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 45 | 41 | 91.11% | 1 | 1 | 52 | 6.68 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 0 | 33 | 7.28 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 69 | 65 | 94.2% | 0 | 2 | 81 | 6.36 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 64 | 60 | 93.75% | 0 | 0 | 73 | 6.95 | |
| 11 | Younes Ebnoutalib | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 14 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 1 | 41 | 6.13 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.07 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.72 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 0 | 63 | 7.56 | |
| 17 | Alessio Castro Montes | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.9 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 3 | 28 | 6.78 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.55 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 38 | 6.86 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.32 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 55 | 6.73 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 7 | 5 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 1 | 41 | 7.95 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 21 | 6.13 | |
| 28 | Sebastian Soaas Sebulonsen | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 1 | 34 | 6.66 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 2 | 36 | 6.3 | |
| 8 | Denis Huseinbasic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 1 | 26 | 5.99 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.75 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ