Eintracht Frankfurt
+0.25 1.05
-0.25 0.85
3.25 1.03
u 0.87
3.15
2.08
4.10
+0.25 1.05
-0.25 1.14
1.25 0.84
u 1.06
3.4
2.53
2.55
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig hôm nay ngày 18/04/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Eintracht Frankfurt vs RB Leipzig hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Yan Diomande
Max Finkgrafe
Brajan Gruda
1 - 2 Antonio Eromonsele Nordby Nusa
Conrad Harder
David Raum
1 - 3 Conrad Harder
Johan Bakayoko
Benjamin Henrichs
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Nathaniel Brown | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 31 | 6.2 | |
| 23 | Michael Zetterer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.14 | |
| 4 | Robin Koch | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 9 | Jonathan Michael Burkardt | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.43 | |
| 25 | Arnaud Kalimuendo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 2 | 13 | 6.48 | |
| 3 | Arthur Theate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 40 | 95.24% | 0 | 0 | 47 | 6.17 | |
| 6 | Oscar Hojlund | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 24 | 6 | |
| 8 | Fares Chaibi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 6.49 | |
| 5 | Aurele Amenda | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 34 | 6.1 | |
| 16 | Hugo Emanuel Larsson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.87 | |
| 29 | Ayoube Amaimouni-Echghouyab | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lukas Klostermann | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 1 | 29 | 6.34 | |
| 40 | Romulo Jose Cardoso da Cruz | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 17 | 6.5 | |
| 17 | Bote Baku | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 31 | 6.41 | |
| 14 | Christoph Baumgartner | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.32 | |
| 26 | Maarten Vandevoordt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 28 | 6.39 | |
| 13 | Nicolas Seiwald | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.47 | |
| 5 | El Chadaille Bitshiabu | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 36 | 6.53 | |
| 7 | Antonio Eromonsele Nordby Nusa | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 2 | 0 | 19 | 6.65 | |
| 20 | Forzan Assan Ouedraogo | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 35 | Max Finkgrafe | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 10 | 8 | 80% | 3 | 1 | 28 | 6.65 | |
| 49 | Yan Diomande | Cánh trái | 4 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 24 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ