-0 0.99
+0 0.89
0.5 1.48
u 0.30
2.78
2.40
2.95
-0 0.99
+0 0.78
1 1.03
u 0.78
3.5
3.1
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Osasuna hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Osasuna tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Osasuna hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ante Budimir
Lucas Torro Marset
Asier Osambela
Jon Moncayola Tollar
Raul Moro Prescoli
Asier Osambela
Raul Garcia de Haro
Ruben Garcia Santos
Abel Bretones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 40 | 36 | 90% | 1 | 1 | 58 | 7.05 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 26 | 5.96 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 40 | 6.77 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 1 | 0 | 37 | 6.61 | |
| 15 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 28 | 6.11 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 24 | 6.27 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 3 | 1 | 28 | 6.57 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 0 | 34 | 6.6 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 40 | 38 | 95% | 2 | 0 | 51 | 6.94 | |
| 24 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 41 | 6.99 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 22 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Ruben Garcia Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 0 | 30 | 6.37 | |
| 17 | Ante Budimir | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 2 | 15 | 6.21 | |
| 6 | Lucas Torro Marset | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 19 | Valentin Rosier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.64 | |
| 1 | Sergio Herrera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 22 | 6.8 | |
| 20 | Javier Galan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 46 | 7.09 | |
| 24 | Alejandro Catena Marugán | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 26 | 6.62 | |
| 10 | Aimar Oroz Huarte | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 31 | 6.84 | |
| 5 | Jorge Herrando | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 18 | 6.69 | |
| 8 | Iker Munoz Cameros | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 0 | 22 | 6.38 | |
| 21 | Victor Munoz | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 5.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ