-0.25 1.06
+0.25 0.82
2.5 0.44
u 1.60
2.33
2.85
3.01
-0 1.06
+0 1.03
1 0.95
u 0.85
3
3.5
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs RCD Espanyol hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs RCD Espanyol tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs RCD Espanyol hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Enrique Garcia Martinez, Kike
Tyrhys Dolan
Urko Gonzalez de Zarate
1 - 2 Carlos Romero
Jofre Carreras Pages
Charles Pickel
Eduardo Exposito
Roberto Fernandez Jaen
Ramon Terrats Espacio
Roberto Fernandez Jaen

Charles Pickel
Charles Pickel
Miguel Angel Rubio
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Pedro Bigas Rigo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 17 | 5.9 | |
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.9 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.77 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 5.89 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 5.96 | |
| 15 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 1 | 6 | 5.93 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 5.82 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 5.76 | |
| 8 | Marc Aguado Pallares | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.86 | |
| 24 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Enrique Garcia Martinez, Kike | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 4 | 7.25 | |
| 13 | Marko Dmitrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.38 | |
| 6 | Leandro Cabrera Sasia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.76 | |
| 11 | Pere Milla Pena | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.29 | |
| 8 | Eduardo Exposito | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 10 | Pol Lozano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.97 | |
| 24 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.38 | |
| 23 | Omar El Hilali | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.39 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.44 | |
| 4 | Urko Gonzalez de Zarate | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.28 | |
| 22 | Carlos Romero | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ