-0.25 1.06
+0.25 0.84
2.25 0.85
u 1.05
2.39
3.05
3.40
-0 1.06
+0 1.19
1 1.05
u 0.85
3.05
3.6
2.1
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Elche vs Valencia hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 21:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Elche vs Valencia tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Elche vs Valencia hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diego Lopez Noguerol
Hugo Duro
Guido Rodriguez
Jesus Vazquez
Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu
Arnaut Danjuma Adam Groeneveld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Andre Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 1 | Matias Ezequiel Dituro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 28 | 70% | 0 | 0 | 49 | 7.31 | |
| 10 | Rafael Mir Vicente | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 27 | 6.46 | |
| 14 | Aleix Febas | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 0 | 73 | 8.28 | |
| 15 | Tete Morente | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 1 | 44 | 6.84 | |
| 12 | Gonzalo Villar | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 52 | 6.77 | |
| 22 | David Affengruber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 63 | 86.3% | 0 | 4 | 88 | 7.43 | |
| 3 | Adria Giner Pedrosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 8 | 6.28 | |
| 21 | Leo Petrot | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 0 | 73 | 7.98 | |
| 11 | German Valera | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 25 | 24 | 96% | 2 | 0 | 44 | 6.68 | |
| 23 | Victor Chust | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 18 | John Nwankwo Donald | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 6.49 | |
| 24 | Lucas Cepeda | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 16 | 7.39 | |
| 16 | Martim Neto | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 28 | 24 | 85.71% | 3 | 0 | 37 | 6.53 | |
| 20 | Alvaro Daniel Rodriguez Munoz | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 3 | 8 | 6.53 | |
| 42 | Buba Sangare | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 1 | 65 | 6.16 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Jose Luis Gaya Pena | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 15 | 15 | 100% | 2 | 2 | 28 | 6.59 | |
| 1 | Stole Dimitrievski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 22 | 62.86% | 0 | 0 | 49 | 6.75 | |
| 2 | Guido Rodriguez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 43 | 41 | 95.35% | 0 | 0 | 54 | 6.19 | |
| 6 | Sadiq Umar | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.1 | |
| 18 | Jose Luis Garcia Vaya, Pepelu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 24 | Eray Ervin Comert | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 41 | 6.04 | |
| 7 | Arnaut Danjuma Adam Groeneveld | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 50% | 5 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 23 | Filip Ugrinic | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 33 | 26 | 78.79% | 8 | 1 | 56 | 6.87 | |
| 9 | Hugo Duro | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 5.82 | |
| 11 | Luis Rioja | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 32 | 7.33 | |
| 15 | Lucas Beltran | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 12 | Thierry Correia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 3 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 17 | Largie Ramazani | Cánh trái | 5 | 4 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 50 | 7.2 | |
| 5 | Csar Tarrega | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 3 | 43 | 7.07 | |
| 21 | Jesus Vazquez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.59 | |
| 16 | Diego Lopez Noguerol | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 14 | 6.37 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ