Kết quả trận Ellidi vs Grindavik, 21h00 ngày 28/03

Vòng Round 2
21:00 ngày 28/03/2026
Ellidi
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 0)
Grindavik
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2

Cúp Quốc Gia Iceland

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Ellidi vs Grindavik hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Ellidi vs Grindavik tại Cúp Quốc Gia Iceland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Ellidi vs Grindavik hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Ellidi vs Grindavik

Ellidi Ellidi
Phút
Grindavik Grindavik
Nikulas Ingi Bjornsson match yellow.png
18'
47'
match goal 0 - 1 Ingi Eysteinsson Runar
Andri Mar Hermannsson match yellow.png
69'
71'
match yellow.png Ingi Þór Sigurðsson
90'
match goal 0 - 2 Valur Thor Hakonarson

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Ellidi VS Grindavik

Ellidi Ellidi
Grindavik Grindavik
5
 
Phạt góc
 
10
2
 
Thẻ vàng
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng
 
63%
121
 
Pha tấn công
 
211
69
 
Tấn công nguy hiểm
 
104
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
7
27%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
73%

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Ellidi vs Grindavik

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.67 Bàn thắng 1.33
1 Bàn thua 1
6 Phạt góc 8.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
45% Kiểm soát bóng 50.67%
7.33 Sút trúng cầu môn 4.33
6.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 2.3
5 Phạt góc 4.5
2.9 Thẻ vàng 1.9
31.7% Kiểm soát bóng 46.2%
5.5 Sút trúng cầu môn 3.3
9.2 Phạm lỗi 3

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Ellidi (2trận)
Chủ Khách
Grindavik (7trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
2
HT-H/FT-T
0
0
0
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
0
1
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
0
1
0
0