-0.75 0.86
+0.75 0.92
2.75 0.91
u 0.81
1.66
4.10
3.60
-0.25 0.86
+0.25 0.93
1 0.71
u 0.99
2.25
4.45
2.12
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estoril vs CD Tondela hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estoril vs CD Tondela tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estoril vs CD Tondela hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Pedro Henryque Pereira dos Santos
0 - 2 Pedro Henryque Pereira dos Santos
Benjamin Mbunga Kimpioka
Hugo Felix Sequeira
Arjen Van Der Heide
Helder Tavares
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.61 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 0 | 52 | 6.78 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 63 | 53 | 84.13% | 0 | 0 | 77 | 7.62 | |
| 99 | Rafik Guitane | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 0 | 78 | 7.66 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 61 | 53 | 86.89% | 3 | 1 | 79 | 6.59 | |
| 4 | Francisco Reis Ferreira, Ferro | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 52 | 91.23% | 0 | 3 | 69 | 7.86 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 2 | 1 | 42 | 6.51 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 91 | 83 | 91.21% | 0 | 3 | 97 | 6.16 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 0 | 42 | 6.46 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.37 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 140 | 121 | 86.43% | 4 | 1 | 159 | 7.26 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 73 | 6.69 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.86 | |
| 20 | Goncalo Costa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 17 | 5.93 | |
| 70 | Peixinho | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 19 | 5.84 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Theoson Jordan Siebatcheu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 1 | 26 | 6.36 | |
| 8 | Helder Tavares | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Bebeto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 54 | 6.45 | |
| 23 | Benjamin Mbunga Kimpioka | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.24 | |
| 26 | Arjen Van Der Heide | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 7 | 6.09 | |
| 15 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 45 | 6.35 | |
| 7 | Pedro Henryque Pereira dos Santos | Cánh phải | 3 | 3 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 0 | 28 | 8.02 | |
| 27 | Rodrigo Conceicao | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 97 | Cicero Clebson Alves Santana | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 52 | 7.37 | |
| 4 | Christian Fernandes Marques | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 50 | 6.26 | |
| 10 | Joseph Hodge | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 4 | 0 | 36 | 6.52 | |
| 20 | Brayan Medina | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 31 | Bernardo Fontes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 11 | 34.38% | 0 | 0 | 43 | 6.54 | |
| 90 | Makan Aiko | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 11 | 64.71% | 2 | 0 | 40 | 7.72 | |
| 79 | Hugo Felix Sequeira | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ