-0 0.78
+0 1.00
2.25 1.03
u 0.84
2.33
2.78
2.97
-0 0.78
+0 0.96
0.75 0.66
u 1.04
3.05
3.48
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Casa Pia AC hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Casa Pia AC tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Casa Pia AC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Kaly
Jose Miguel da Rocha Fonte
Tiago Morais
Iyad Mohamed
Joao Marques
Claudio Mendes Vicente
Sebastian Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 1 | 11.11% | 0 | 0 | 9 | 6.38 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 2 | 20 | 8.62 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 71.43% | 4 | 0 | 17 | 7.49 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 22 | 6.55 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 25 | 6.76 | |
| 6 | Kevin Hoog Jansson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 14 | 6.84 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 28 | 8.65 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 26 | 6.58 | |
| 8 | Robinho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.64 | |
| 21 | Max Scholze | Defender | 0 | 0 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 34 | 7.11 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 37 | 7.28 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jose Miguel da Rocha Fonte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.04 | |
| 90 | Cassiano Dias Moreira | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 15 | 6.06 | |
| 18 | Andre Geraldes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 34 | 6.01 | |
| 29 | Jeremy Livolant | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 1 | 19 | 5.95 | |
| 1 | Patrick Sequeira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 0 | 0 | 20 | 5.57 | |
| 5 | Abdu Conte | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 29 | 6.07 | |
| 42 | Sebastian Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 20 | 5.4 | |
| 72 | Gaizka Larrazabal | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 3 | 0 | 23 | 5.64 | |
| 8 | Rafael Alexandre Sousa Gancho Brito | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 1 | 18 | 5.68 | |
| 21 | Tiago Morais | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 4 | Joao Goulart Silva | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 6.32 | |
| 10 | Dailon Rocha Livramento | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 5.75 | |
| 3 | Kaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 18 | 4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ