+0.5 0.88
-0.5 0.98
2.25 0.93
u 0.79
3.25
1.98
3.22
+0.25 0.88
-0.25 0.98
0.75 0.68
u 1.02
4.65
2.45
1.95
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Gil Vicente hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Gil Vicente tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Gil Vicente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hector Hernandez Marrero Penalty awarded
0 - 1 Murilo de Souza Costa
Murilo de Souza Costa
Martin Fernandez Benitez
Facundo Agustin Caseres
2 - 2 Santiago Garcia
Ze Ferreira
Gustavo Varela
Antonio Espigares
Rodrigo Rodrigues
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 0 | 37 | 6.08 | |
| 9 | Rodrigo Pinho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 9 | 6.3 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 35 | 7.45 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 43 | 6.38 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 1 | 55 | 6.29 | |
| 6 | Kevin Hoog Jansson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 56 | 5.91 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 2 | 40 | 7.16 | |
| 19 | Paulo Moreira | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 1 | 29 | 6.72 | |
| 26 | Billal Brahimi | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6 | |
| 28 | Tom Moustier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 4 | Stefan Lekovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 68 | 6.38 | |
| 21 | Max Scholze | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 4 | 47 | 7.17 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 2 | 32 | 6.34 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 16 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 39 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 1 | 35 | 6.14 | |
| 23 | Hector Hernandez Marrero | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 3 | 34 | 7.68 | |
| 77 | Murilo de Souza Costa | Cánh phải | 4 | 3 | 0 | 10 | 6 | 60% | 4 | 0 | 25 | 6.93 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 0 | 41 | 5.85 | |
| 30 | Lucas Galindo de Azevedo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 23 | 5.92 | |
| 5 | Facundo Agustin Caseres | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 39 | 6.22 | |
| 10 | Luis Esteves | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 45 | 40 | 88.89% | 5 | 1 | 63 | 6.55 | |
| 4 | Marvin Gilbert Elimbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 2 | 41 | 6.33 | |
| 32 | Martin Fernandez Benitez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 14 | 5.96 | |
| 20 | Hevertton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 95 | Santiago Garcia | Tiền vệ công | 5 | 2 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 42 | 7.19 | |
| 27 | Agustin Moreira | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 18 | 6.11 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ