+0.75 0.60
-0.75 1.18
2 0.94
u 0.78
3.94
1.92
2.83
+0.25 0.60
-0.25 1.06
0.75 0.83
u 0.87
4.3
2.8
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estrela da Amadora vs Santa Clara hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estrela da Amadora vs Santa Clara tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estrela da Amadora vs Santa Clara hôm nay chính xác nhất tại đây.
Gabriel Silva Vieira
Goncalo Paciencia
Brenner
Welinton
Guilherme Kennedy Romao
Diogo dos Santos Cabral
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Renan Ribeiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 11 | Jovane Cabral | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 1 | 50 | 7.43 | |
| 20 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 10 | Ianis Stoica | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 18 | 6.23 | |
| 17 | Jefferson Anilson Silva Encada | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 1 | 63 | 7.39 | |
| 24 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 21 | 6.45 | |
| 30 | Luan Patrick Wiedthauper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 39 | 86.67% | 0 | 0 | 56 | 7.03 | |
| 2 | Yahya Kalley | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 99 | Abraham Marcus | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 34 | 29 | 85.29% | 5 | 1 | 62 | 7.57 | |
| 14 | Bernardo Schappo | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 1 | 51 | 7.5 | |
| 28 | Tom Moustier | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.98 | |
| 7 | Leandro Antonetti | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.19 | |
| 8 | Robinho | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 46 | 6.84 | |
| 63 | Alexandre Sola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.12 | |
| 83 | Otávio | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 1 | 0 | 48 | 6.95 | |
| 39 | Eddy Doué | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 43 | 6.68 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frederico Andre Ferrao Venancio | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 3 | 67 | 6.7 | |
| 39 | Goncalo Paciencia | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 2 | 0 | 11 | 6.33 | |
| 5 | Guilherme Kennedy Romao | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.07 | |
| 29 | Wendel da Silva Costa Wendel | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 8 | Pedro Ferreira | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 34 | 24 | 70.59% | 0 | 1 | 52 | 6.62 | |
| 1 | Gabriel Batista | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 27 | 6.13 | |
| 42 | Lucas Soares de Almeida | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 3 | 0 | 60 | 6.49 | |
| 70 | Vinicius Lopes Da Silva | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 49 | Welinton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.21 | |
| 10 | Gabriel Silva Vieira | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 1 | 41 | 6.59 | |
| 64 | Paulo Victor de Almeida Barbosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 35 | 83.33% | 2 | 1 | 65 | 6.98 | |
| 23 | Sidney Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 77 | Gustavo Klismahn Dimaraes Miranda | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 3 | 2 | 41 | 6.75 | |
| 35 | Serginho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 5 | 46 | 43 | 93.48% | 3 | 0 | 65 | 6.87 | |
| 11 | Brenner | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 8 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ