-0.75 1.10
+0.75 0.68
1.5 1.40
u 0.30
1.88
3.90
3.00
-0.25 1.10
+0.25 0.75
0.75 1.03
u 0.78
2.63
6.5
1.83
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Deportivo Riestra hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Deportivo Riestra tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Deportivo Riestra hôm nay chính xác nhất tại đây.
Nicolas Sansotre
Rodrigo Gallo
Gabriel Obredor
Facundo Mino
Nicolas Ezequiel Watson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 26 | 74.29% | 0 | 0 | 51 | 7.7 | |
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 60 | 55 | 91.67% | 4 | 3 | 74 | 7.9 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 1 | 1 | 1 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 5 | 77 | 7.3 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 7 | 23 | 8.3 | |
| 22 | Alexis Castro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 59 | 7 | |
| 19 | Adolfo Julian Gaich | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.6 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 1 | 51 | 7.1 | |
| 25 | Cristian Nicolas Medina | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 69 | 58 | 84.06% | 6 | 0 | 100 | 6.9 | |
| 28 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 5 | 0 | 21 | 6.9 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 17 | 17 | 100% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 40 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 2 | 2 | 20 | 6.8 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 79 | 94.05% | 1 | 5 | 105 | 7.7 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 4 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Joaquin Tobio Burgos | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 24 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | LEONARDO LANDRIEL | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 22 | Cristian Paz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 2 | 20 | 6.5 | |
| 1 | Ignacio Arce | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 41 | 16 | 39.02% | 0 | 1 | 52 | 8 | |
| 6 | Miguel Barbieri | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 11 | 5 | 45.45% | 1 | 3 | 21 | 6.5 | |
| 8 | Nicolas Benegas | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 4 | 20 | 6.7 | |
| 9 | Jonathan Carlos Herrera | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 15 | Nicolas Sansotre | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 16 | Nicolas Ezequiel Watson | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 27 | Jonatan Esteban Goitia | Defender | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 28 | Rodrigo Sayavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 13 | Rodrigo Gallo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 1 | 20 | 6.4 | |
| 24 | Facundo Mino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 5 | Pedro Ramirez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 13 | 7 | 53.85% | 2 | 1 | 37 | 6.7 | |
| 7 | Antony Alonso | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 3 | 20 | 6.1 | |
| 14 | Pablo Monje | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 6 | 1 | 31 | 6.6 | |
| 40 | Gabriel Obredor | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ