-0.25 0.83
+0.25 0.98
2.5 14.00
u 0.01
2.15
3.60
2.63
-0.25 0.83
+0.25 0.63
0.75 0.95
u 0.85
3
4.75
1.91
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay ngày 03/03/2026 lúc 05:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes La Plata vs Velez Sarsfield tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes La Plata vs Velez Sarsfield hôm nay chính xác nhất tại đây.
Lucas Robertone
Claudio Baeza
Florian Gonzalo de Jesus Monzon
0 - 1 Florian Gonzalo de Jesus Monzon
Rodrigo Aliendro
Matias Arias
Matias Arias
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Fernando Muslera | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 14 | Leandro Martin Gonzalez Pirez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 65 | 7.5 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 3 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 5 | 41 | 7.1 | |
| 21 | Lucas Ezequiel Piovi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 0 | 74 | 7 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 9 | 1 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Facundo Farias | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 20 | Eric Meza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 5 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 0 | 58 | 6.6 | |
| 28 | Brian Nicolas Aguirre | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 9 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 10 | Tiago Palacios | Cánh phải | 2 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 46 | 7 | |
| 40 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 15 | 7.1 | |
| 24 | Tiago Palacios | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 67 | 7 | |
| 32 | Mikel Amondarain | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 60 | 6.9 | |
| 29 | Fabricio Perez | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 37 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Lisandro Rodriguez Magallan | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 34 | 7.4 | |
| 22 | Manuel Lanzini | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 4 | 0 | 51 | 6.2 | |
| 5 | Claudio Baeza | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 1 | 53 | 7.3 | |
| 2 | Emanuel Mammana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 12 | Alvaro Montero Fernandez | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 25 | 9 | 36% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 3 | Elias Gomez | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 4 | 1 | 69 | 7.4 | |
| 29 | Rodrigo Aliendro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.7 | |
| 8 | Lucas Robertone | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 1 | 1 | 38 | 6.3 | |
| 4 | Roberto Joaquin Garcia | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 3 | 0 | 50 | 6.9 | |
| 23 | Florian Gonzalo de Jesus Monzon | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 42 | 6.7 | |
| 7 | Imanol Machuca | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 31 | 6.6 | |
| 35 | Matias Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 6.2 | |
| 50 | Tobias Andrada | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 29 | 78.38% | 3 | 0 | 59 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ