+0.25 0.90
-0.25 0.90
1.5 0.66
u 1.06
3.54
2.10
2.75
-0 0.90
+0 0.60
0.75 1.00
u 0.70
3.8
3.12
1.8
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia hôm nay ngày 10/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Estudiantes Rio Cuarto vs Independiente Rivadavia hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Juan Antonini(OW)
Luciano Gomez
Gonzalo Rios
Rodrigo Atencio
Stefano Moreyra
Nicolás Bolcato
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Sergio Ojeda Uribe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 13 | Francisco Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 37 | 7 | |
| 23 | Renzo Bacchia | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 13 | 7.1 | |
| 32 | Mateo Bajamich | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 1 | 0 | 14 | 6 | |
| 8 | Siro Rosane | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 21 | 6.8 | |
| 6 | Juan Antonini | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 1 | 27 | 6.8 | |
| 16 | Tobias Ostchega | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 25 | Tomas Olmos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 31 | Matias Valenti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 1 | 20 | 6.5 | |
| 10 | Tomas Gonzalez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 14 | 6.1 | |
| 11 | Martin Garnerone | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Sebastian Villa Cano | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 58.33% | 5 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 40 | Ivan Villalba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 26 | 6.8 | |
| 25 | Jose Ignacio Florentin Bobadilla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 0 | 4 | 26 | 6.7 | |
| 5 | Tomas Bottari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 10 | Matias Carlos Alberto Fernandez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 2 | Leonard Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 3 | 23 | 7 | |
| 3 | Juan Manuel Elordi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.7 | |
| 43 | Fabrizio Sartori | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.6 | |
| 42 | Sheyko Studer | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 24 | 13 | 54.17% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 13 | Alejo Osella | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 4 | 17 | 6.9 | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 11 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ