-0 0.82
+0 1.06
2.5 0.48
u 1.50
2.33
2.67
3.23
-0 0.82
+0 1.05
1.25 1.08
u 0.73
2.88
3.4
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs AFC Bournemouth hôm nay ngày 11/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs AFC Bournemouth tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs AFC Bournemouth hôm nay chính xác nhất tại đây.
Rayan Vitor
Eli Junior Kroupi
Enes Unal
1 - 1 Rayan Vitor
1 - 2 Amine Adli
David Brooks
Lewis Cook
David Brooks
Alejandro Jimenez
Adam Smith
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 0 | 57 | 6.1 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 4 | 34 | 6.56 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 25 | 64.1% | 0 | 0 | 44 | 6.02 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 3 | 0 | 60 | 6.81 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 4 | 0 | 48 | 6.48 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 2 | 7 | 6.02 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 4 | 1 | 52 | 6.51 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 0 | 2 | 56 | 6.63 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 3 | 33 | 5.15 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 2 | 1 | 48 | 7.27 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 22 | 6.36 | |
| 19 | Tyrique George | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 37 | 5.51 | |
| 45 | Harrison Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 13 | 5.93 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | David Brooks | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.88 | |
| 8 | Alex Scott | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 0 | 60 | 6.76 | |
| 10 | Ryan Christie | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 44 | 34 | 77.27% | 2 | 2 | 54 | 6.25 | |
| 4 | Lewis Cook | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 26 | Enes Unal | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 9 | 6.21 | |
| 5 | Marcos Senesi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 0 | 47 | 5.92 | |
| 23 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 39 | 81.25% | 0 | 6 | 69 | 8.28 | |
| 21 | Amine Adli | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 4 | 39 | 7.77 | |
| 9 | Francisco Evanilson de Lima Barbosa | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 14 | 6.32 | |
| 1 | Djordje Petrovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 1 | 33 | 6.3 | |
| 3 | Adrien Truffert | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 30 | 22 | 73.33% | 5 | 0 | 52 | 6.97 | |
| 27 | Alex Toth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 0 | 26 | 6.02 | |
| 22 | Eli Junior Kroupi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 10 | 6.38 | |
| 37 | Rayan Vitor | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 18 | 17 | 94.44% | 2 | 0 | 30 | 6.55 | |
| 20 | Alejandro Jimenez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 42 | 31 | 73.81% | 1 | 1 | 64 | 7.02 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ