+0.5 0.94
-0.5 0.94
2.75 0.99
u 0.81
3.30
2.05
3.50
-0 0.94
+0 0.70
1 0.80
u 1.00
3.6
2.88
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Everton vs Chelsea hôm nay ngày 22/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Everton vs Chelsea tại Ngoại Hạng Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Everton vs Chelsea hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alejandro Garnacho
Andrey Santos
Alejandro Garnacho
Estêvão Willian
Liam Delap
Oluwatosin Adarabioyo
Wesley Fofana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Michael Vincent Keane | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 2 | 59 | 7.52 | |
| 27 | Idrissa Gana Gueye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 59 | 8.5 | |
| 6 | James Tarkowski | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 46 | 7.41 | |
| 1 | Jordan Pickford | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 0 | 40 | 7.77 | |
| 7 | Dwight Mcneil | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 25 | 21 | 84% | 1 | 0 | 32 | 6.76 | |
| 37 | James Garner | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 49 | 47 | 95.92% | 4 | 0 | 64 | 7.84 | |
| 16 | Vitaliy Mykolenko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 29 | 74.36% | 5 | 1 | 66 | 7.55 | |
| 9 | Beto Betuncal | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 2 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 4 | 29 | 8.94 | |
| 22 | Kiernan Dewsbury-Hall | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 28 | 80% | 4 | 1 | 59 | 7.53 | |
| 32 | Jarrad Branthwaite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 15 | Jake OBrien | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 1 | 2 | 38 | 7.04 | |
| 10 | Iliman Ndiaye | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 0 | 45 | 8.05 | |
| 42 | Tim Iroegbunam | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.21 | |
| 34 | Merlin Rohl | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.11 | |
| 11 | Thierno Barry | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.01 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Oluwatosin Adarabioyo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.16 | |
| 7 | Pedro Neto | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 35 | 94.59% | 5 | 0 | 51 | 6.12 | |
| 3 | Marc Cucurella | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 64 | 61 | 95.31% | 1 | 1 | 78 | 6.08 | |
| 1 | Robert Sanchez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 40 | 6.09 | |
| 20 | João Pedro Junqueira de Jesus | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 22 | 6.18 | |
| 29 | Wesley Fofana | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 70 | 88.61% | 0 | 5 | 96 | 6.4 | |
| 25 | Moises Caicedo | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 0 | 96 | 5.95 | |
| 10 | Cole Jermaine Palmer | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 48 | 5.96 | |
| 9 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.01 | |
| 27 | Malo Gusto | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 36 | 6.54 | |
| 8 | Enzo Fernandez | Tiền vệ trụ | 3 | 3 | 2 | 90 | 81 | 90% | 6 | 0 | 114 | 6.54 | |
| 45 | Romeo Lavia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 0 | 60 | 6.22 | |
| 49 | Alejandro Garnacho | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 4 | 0 | 35 | 5.76 | |
| 17 | Andrey Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 0 | 28 | 5.93 | |
| 21 | Jorrel Hato | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 92 | 86 | 93.48% | 1 | 4 | 107 | 6.28 | |
| 41 | Estêvão Willian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 4 | 0 | 21 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ