Kết quả trận Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus, 12h00 ngày 01/03

Vòng 4
12:00 ngày 01/03/2026
Fagiano Okayama
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Nagoya Grampus

Pen [5-4]

Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.961
+1
1.8
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.91
Xỉu
1.89
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
7.3 6
2-0
15 10.5
2-1
12 48
3-1
38 195
3-2
60 155
4-2
225 160
4-3
225 225
0-0
7
1-1
5.7
2-2
19
3-3
140
4-4
225
AOS
75

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Phút
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
48'
match goal 0 - 1 Yuya Yamagishi
Kiến tạo: Katsuhiro Nakayama
Yuta Kamiya
Ra sân: Kaito Fujii
match change
60'
Kota Kawano
Ra sân: Takaya Kimura
match change
60'
64'
match change Yuki Nogami
Ra sân: Soichiro Mori
64'
match change Kensuke Nagai
Ra sân: Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio
65'
match change Yuya Asano
Ra sân: Yudai Kimura
Kazunari Ichimi
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
match change
71'
77'
match change Keiya Shiihashi
Ra sân: Yuya Yamagishi
Kota Kawano 1 - 1
Kiến tạo: Yuta Kamiya
match goal
79'
84'
match change Shungo Sugiura
Ra sân: Teruki Hara
89'
match yellow.png Yuya Asano
Matsumoto Masaya
Ra sân: Towa Yamane
match change
90'
Aura Takahashi
Ra sân: Ataru Esaka
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS Nagoya Grampus

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Nagoya Grampus Nagoya Grampus
18
 
Tổng cú sút
 
8
5
 
Sút trúng cầu môn
 
2
13
 
Phạm lỗi
 
11
9
 
Phạt góc
 
3
11
 
Sút Phạt
 
13
2
 
Việt vị
 
3
0
 
Thẻ vàng
 
1
42%
 
Kiểm soát bóng
 
58%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
3
4
 
Cản phá thành công
 
5
6
 
Thử thách
 
8
22
 
Long pass
 
34
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
8
 
Successful center
 
6
5
 
Substitution
 
5
13
 
Sút ra ngoài
 
6
3
 
Rê bóng thành công
 
4
6
 
Đánh chặn
 
2
12
 
Ném biên
 
13
354
 
Số đường chuyền
 
510
73%
 
Chuyền chính xác
 
81%
95
 
Pha tấn công
 
101
62
 
Tấn công nguy hiểm
 
44
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
47
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
1.2
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.78
1.29
 
Cú sút trúng đích
 
0.18
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
30
 
Số quả tạt chính xác
 
14
27
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
28
20
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
14
13
 
Phá bóng
 
30

Đội hình xuất phát

Substitutes

33
Yuta Kamiya
40
Kota Kawano
22
Kazunari Ichimi
28
Matsumoto Masaya
35
Aura Takahashi
52
Taro Hamada
43
Yoshitake Suzuki
6
Hiroshi Omori
4
Kaito Abe
Fagiano Okayama Fagiano Okayama 3-4-2-1
3-4-2-1 Nagoya Grampus Nagoya Grampus
1
Moser
2
Kudo
18
Tagami
48
Tatsuta
88
Yamane
41
Miyamoto
3
Fujii
51
Shirai
8
Esaka
27
Kimura
99
Meireles
1
Schmidt
70
Hara
13
Fujii
3
Sato
44
Mori
15
Inagaki
31
Takamine
27
Nakayama
25
Teixeira...
22
Kimura
11
Yamagish...

Substitutes

2
Yuki Nogami
18
Kensuke Nagai
9
Yuya Asano
8
Keiya Shiihashi
30
Shungo Sugiura
35
Alexandre Kouto Horio Pisano
20
Kennedy Ebbs Mikuni
55
Shuhei Tokumoto
19
Hidemasa Koda
Đội hình dự bị
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Yuta Kamiya 33
Kota Kawano 40
Kazunari Ichimi 22
Matsumoto Masaya 28
Aura Takahashi 35
Taro Hamada 52
Yoshitake Suzuki 43
Hiroshi Omori 6
Kaito Abe 4
Fagiano Okayama Nagoya Grampus
2 Yuki Nogami
18 Kensuke Nagai
9 Yuya Asano
8 Keiya Shiihashi
30 Shungo Sugiura
35 Alexandre Kouto Horio Pisano
20 Kennedy Ebbs Mikuni
55 Shuhei Tokumoto
19 Hidemasa Koda

Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs Nagoya Grampus

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 2
3.33 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 4
12 Phạm lỗi 9.33
7.33 Phạt góc 5.33
0.67 Thẻ vàng 0.67
45% Kiểm soát bóng 44.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.6
1.7 Bàn thua 1.3
3.6 Sút trúng cầu môn 4.6
13.8 Phạm lỗi 10.6
6.2 Phạt góc 5.1
1.3 Thẻ vàng 1.1
42.5% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fagiano Okayama (10trận)
Chủ Khách
Nagoya Grampus (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
0
HT-H/FT-T
1
0
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
0
2
HT-B/FT-H
0
1
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
0
HT-B/FT-B
1
0
1
1

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Matsumoto Masaya Midfielder 0 0 0 2 2 100% 1 0 3 7.1
51 Kousuke Shirai Midfielder 0 0 2 37 28 75.68% 6 1 60 7.5
8 Ataru Esaka Midfielder 2 1 0 45 32 71.11% 0 0 50 6.8
18 Daichi Tagami Defender 1 0 0 26 22 84.62% 0 1 39 7.2
22 Kazunari Ichimi Forward 0 0 0 5 4 80% 0 1 7 7
33 Yuta Kamiya Midfielder 0 0 3 19 19 100% 6 0 28 7.5
48 Yugo Tatsuta Defender 2 0 0 30 23 76.67% 0 3 40 6.7
88 Towa Yamane Tiền vệ trái 1 0 4 35 25 71.43% 7 0 59 7.4
1 Lennart Moser Thủ môn 0 0 0 28 12 42.86% 0 0 36 6.3
99 Lucas Marcos Meireles Forward 1 0 2 18 8 44.44% 6 5 39 6.4
40 Kota Kawano Forward 3 1 0 11 9 81.82% 1 2 16 8.1
27 Takaya Kimura Midfielder 3 1 1 16 11 68.75% 2 2 23 6.5
2 Kota Kudo Defender 2 0 0 31 23 74.19% 1 2 47 6.5
41 Eiji Miyamoto Midfielder 0 0 0 37 29 78.38% 0 2 54 6.7
3 Kaito Fujii Defender 1 0 0 14 10 71.43% 0 1 22 6.4
35 Aura Takahashi Forward 1 1 0 0 0 0% 0 0 2 6.5

Nagoya Grampus Nagoya Grampus
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
18 Kensuke Nagai Forward 0 0 1 6 5 83.33% 0 0 14 6.7
2 Yuki Nogami Defender 0 0 0 18 14 77.78% 0 0 22 6.7
15 Sho Inagaki Midfielder 1 0 0 58 52 89.66% 1 0 76 7.1
1 Daniel Schmidt Thủ môn 0 0 0 33 26 78.79% 0 0 48 7.6
11 Yuya Yamagishi Midfielder 1 1 1 15 9 60% 0 2 24 7.4
8 Keiya Shiihashi Midfielder 0 0 0 9 9 100% 1 0 12 7.2
70 Teruki Hara Defender 0 0 0 48 37 77.08% 3 0 61 6.5
25 Marcus Vinicius Ferreira Teixeira,Indio Tiền đạo cắm 2 0 0 16 13 81.25% 1 1 34 6.7
27 Katsuhiro Nakayama Midfielder 1 1 2 30 25 83.33% 7 2 55 7
9 Yuya Asano Midfielder 0 0 0 15 9 60% 0 0 18 6
31 Tomoki Takamine Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 84 71 84.52% 1 1 95 7.4
13 Haruya Fujii Defender 0 0 0 75 68 90.67% 0 4 101 7.1
3 Yota Sato Defender 0 0 0 69 52 75.36% 0 3 79 7
22 Yudai Kimura Forward 1 0 1 17 11 64.71% 0 1 24 6.7
30 Shungo Sugiura Midfielder 0 0 0 4 3 75% 0 0 4 6.4
44 Soichiro Mori Midfielder 0 0 0 13 9 69.23% 0 0 21 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ