Kết quả trận Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki, 12h00 ngày 21/03

Vòng 8
12:00 ngày 21/03/2026
Fagiano Okayama
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
V-Varen Nagasaki
Địa điểm: Momotaro Kanko Stadium
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.25
1.82
+1.25
2
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2
Xỉu
1.8
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 7.6
2-0
9.6 16.5
2-1
9.4 23
3-1
23 80
3-2
46 75
4-2
150 225
4-3
225 225
0-0
7
1-1
5.8
2-2
19.5
3-3
145
4-4
225
AOS
70

VĐQG Nhật Bản » 10

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki tại VĐQG Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Phút
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Kazunari Ichimi
Ra sân: Kota Kawano
match change
46'
59'
match change Ryogo Yamasaki
Ra sân: Norman Campbell
Matsumoto Masaya
Ra sân: Haruka Motoyama
match change
59'
Yuta Kamiya
Ra sân: Ataru Esaka
match change
68'
Werik Popo
Ra sân: Lucas Marcos Meireles
match change
68'
69'
match change Hijiri Onaga
Ra sân: Shunya Yoneda
69'
match change Ikki Arai
Ra sân: Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Takaya Kimura
Ra sân: Eiji Miyamoto
match change
77'
Hiroshi Omori match yellow.png
77'
83'
match change Motoki Hasegawa
Ra sân: Temmu Matsumoto
83'
match change Riku Yamada
Ra sân: Diego Pituca
90'
match goal 0 - 1 Ryogo Yamasaki
Kiến tạo: Yuto Iwasaki

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Fagiano Okayama VS V-Varen Nagasaki

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
12
 
Tổng cú sút
 
8
3
 
Sút trúng cầu môn
 
4
10
 
Phạm lỗi
 
7
5
 
Phạt góc
 
5
7
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
47%
 
Kiểm soát bóng
 
53%
0
 
Đánh đầu
 
1
3
 
Cứu thua
 
3
9
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
13
16
 
Long pass
 
20
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
9
 
Successful center
 
8
7
 
Sút ra ngoài
 
2
2
 
Cản sút
 
2
9
 
Rê bóng thành công
 
5
6
 
Đánh chặn
 
5
39
 
Ném biên
 
27
412
 
Số đường chuyền
 
352
77%
 
Chuyền chính xác
 
68%
108
 
Pha tấn công
 
91
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
43%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
57%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
46
 
Số pha tranh chấp thành công
 
40
0.73
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.05
1.13
 
Cú sút trúng đích
 
0.71
22
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
29
 
Số quả tạt chính xác
 
13
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
24
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
27
 
Phá bóng
 
31

Đội hình xuất phát

Substitutes

22
Kazunari Ichimi
28
Matsumoto Masaya
33
Yuta Kamiya
98
Werik Popo
27
Takaya Kimura
52
Taro Hamada
18
Daichi Tagami
4
Kaito Abe
3
Kaito Fujii
Fagiano Okayama Fagiano Okayama 3-4-2-1
3-4-2-1 V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
1
Moser
2
Kudo
48
Tatsuta
6
Omori
88
Yamane
5
Ogura
41
Miyamoto
26
Motoyama
8
Esaka
40
Kawano
99
Meireles
13
Hatano
50
Shindo
48
Teruyama
4
Dudu
8
Iwasaki
5
Yamaguch...
21
Pituca
23
Yoneda
11
Campbell
34
Matsumot...
10
Jesus

Substitutes

18
Ryogo Yamasaki
29
Ikki Arai
22
Hijiri Onaga
24
Riku Yamada
41
Motoki Hasegawa
1
Masaaki Goto
38
Rio Tadokoro
3
Masahiro Sekiguchi
33
Tsubasa Kasayanagi
Đội hình dự bị
Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Kazunari Ichimi 22
Matsumoto Masaya 28
Yuta Kamiya 33
Werik Popo 98
Takaya Kimura 27
Taro Hamada 52
Daichi Tagami 18
Kaito Abe 4
Kaito Fujii 3
Fagiano Okayama V-Varen Nagasaki
18 Ryogo Yamasaki
29 Ikki Arai
22 Hijiri Onaga
24 Riku Yamada
41 Motoki Hasegawa
1 Masaaki Goto
38 Rio Tadokoro
3 Masahiro Sekiguchi
33 Tsubasa Kasayanagi

Dữ liệu đội bóng:Fagiano Okayama vs V-Varen Nagasaki

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 0.33
3.33 Bàn thua 1.33
2.33 Sút trúng cầu môn 2
12 Phạm lỗi 9.67
7.33 Phạt góc 3.67
0.67 Thẻ vàng 0.67
45% Kiểm soát bóng 50.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.7 Bàn thua 1.5
3.6 Sút trúng cầu môn 3.2
13.8 Phạm lỗi 9.5
6.2 Phạt góc 3.4
1.3 Thẻ vàng 0.8
42.5% Kiểm soát bóng 47.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Fagiano Okayama (10trận)
Chủ Khách
V-Varen Nagasaki (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
1
HT-H/FT-T
1
0
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
2
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
1
1
2
HT-B/FT-B
1
0
2
0

Fagiano Okayama Fagiano Okayama
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
28 Matsumoto Masaya Midfielder 1 1 0 11 9 81.82% 3 1 21 6.7
8 Ataru Esaka Midfielder 1 0 1 37 28 75.68% 0 0 41 6.5
22 Kazunari Ichimi Forward 2 1 0 10 7 70% 1 0 19 6.3
33 Yuta Kamiya Midfielder 1 0 0 11 8 72.73% 4 0 17 6.6
48 Yugo Tatsuta Defender 0 0 0 43 33 76.74% 0 6 52 7
88 Towa Yamane Tiền vệ trái 1 0 2 37 29 78.38% 8 2 75 7.2
1 Lennart Moser Thủ môn 0 0 0 16 8 50% 0 0 26 6.9
99 Lucas Marcos Meireles Forward 1 1 1 14 10 71.43% 2 4 37 7.2
40 Kota Kawano Forward 1 0 0 16 11 68.75% 0 1 22 6.5
27 Takaya Kimura Midfielder 1 0 1 10 9 90% 1 0 14 6.4
6 Hiroshi Omori Midfielder 0 0 1 51 36 70.59% 2 4 73 6.8
2 Kota Kudo Defender 1 0 0 41 37 90.24% 1 1 54 6.4
26 Haruka Motoyama Defender 0 0 2 13 12 92.31% 2 2 34 6.8
98 Werik Popo Forward 0 0 0 8 2 25% 0 2 13 6.5
41 Eiji Miyamoto Midfielder 0 0 0 46 39 84.78% 0 0 54 6.6
5 Kosei Ogura 2 0 2 48 38 79.17% 5 1 65 6.9

V-Varen Nagasaki V-Varen Nagasaki
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
5 Hotaru Yamaguchi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 36 29 80.56% 0 1 44 6.8
4 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu Trung vệ 0 0 0 35 28 80% 0 1 47 6.9
50 Ryosuke Shindo Trung vệ 0 0 0 30 20 66.67% 0 1 43 6.8
13 Go Hatano Thủ môn 0 0 0 44 17 38.64% 0 0 53 7.7
21 Diego Pituca Tiền vệ trụ 0 0 1 44 34 77.27% 2 2 54 7
18 Ryogo Yamasaki Tiền đạo cắm 2 1 0 8 4 50% 0 0 16 7.3
29 Ikki Arai Trung vệ 0 0 0 5 4 80% 0 1 12 6.8
10 Matheus Jesus Tiền vệ công 2 1 1 27 21 77.78% 4 1 41 6.9
8 Yuto Iwasaki Cánh trái 1 1 2 23 19 82.61% 2 0 49 7.1
22 Hijiri Onaga Hậu vệ cánh trái 0 0 0 9 7 77.78% 0 1 15 6.8
24 Riku Yamada Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 3 2 66.67% 0 0 4 6.6
23 Shunya Yoneda Hậu vệ cánh trái 0 0 0 19 8 42.11% 1 0 48 6.4
48 Hayato Teruyama Trung vệ 1 0 0 32 21 65.63% 0 4 47 7
41 Motoki Hasegawa Tiền vệ công 0 0 0 5 3 60% 0 0 8 6.6
11 Norman Campbell Cánh phải 0 0 2 13 7 53.85% 3 1 28 6.5
34 Temmu Matsumoto Tiền vệ trụ 2 1 0 19 15 78.95% 1 2 32 6.9

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ