-0.5 0.83
+0.5 1.03
2.5 0.90
u 0.82
1.80
3.60
3.40
-0.25 0.83
+0.25 0.76
1 0.94
u 0.76
2.27
4.75
2.04
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Dundee hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Scott Wright
Callum Jones
Charlie Reilly
Joe Bevan
Yan Dhanda
Yan Dhanda
Joe Bevan Penalty awarded
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 1 | 59 | 6.95 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 28 | 6.92 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 5 | 54 | 39 | 72.22% | 5 | 1 | 67 | 7.28 | |
| 15 | Lewis Neilson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 1 | 45 | 6.85 | |
| 30 | Louie Marsh | Forward | 1 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.69 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 50 | 7.33 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 30 | 7.35 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 46 | 6.77 | |
| 1 | Nicky Hogarth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 40 | 7.64 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 0 | 25 | 21 | 84% | 1 | 2 | 38 | 6.55 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 3 | 22 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 2 | 57 | 6.95 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 2 | 38 | 6.21 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 16 | Brad Halliday | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 39 | 28 | 71.79% | 0 | 1 | 68 | 6.56 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 1 | 41 | 7.07 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 2 | 0 | 3 | 29 | 22 | 75.86% | 8 | 1 | 49 | 6.87 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 25 | 5.93 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 3 | 61 | 6.76 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 37 | 6.38 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 13 | 9 | 69.23% | 5 | 0 | 34 | 6.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ