Falkirk
+0.75 0.84
-0.75 1.00
2.75 1.01
u 0.81
3.80
1.77
3.65
+0.25 0.84
-0.25 0.87
1 0.78
u 1.04
4.45
2.25
2.21
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Falkirk vs Glasgow Rangers hôm nay ngày 12/04/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Falkirk vs Glasgow Rangers tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Falkirk vs Glasgow Rangers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jayden Meghoma
2 - 1 Tochi Phil Chukwuani
Bojan Miovski
2 - 2 Youssef Chermiti
2 - 3 Nicolas Raskin
2 - 4 Bojan Miovski
James Tavernier
Maximillian Aarons
Maximillian Aarons
3 - 5 Youssef Chermiti
Connor Barron
Nicolas Raskin
Diomande Mohammed
Oliver Antman
3 - 6 Bojan Miovski
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Scott Bain | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 0 | 39 | 5.49 | |
| 6 | Coll Donaldson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 33 | 73.33% | 0 | 3 | 65 | 6.05 | |
| 5 | Liam Henderson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 44 | 6.01 | |
| 29 | Calvin Miller | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 2 | 15 | 12 | 80% | 5 | 0 | 40 | 7.44 | |
| 8 | Brad Spencer | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 51 | 41 | 80.39% | 1 | 0 | 64 | 6.2 | |
| 23 | Ethan.Ross | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 21 | Dylan Tait | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 47 | 33 | 70.21% | 2 | 1 | 66 | 5.87 | |
| 14 | Finn Yeats | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 1 | 0 | 44 | 6.86 | |
| 28 | Filip Lissah | Defender | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 2 | 0 | 62 | 6.94 | |
| 22 | Kyrell Wilson | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 2 | 0 | 7 | 5.73 | |
| 27 | Ben Parkinson | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 7 | 5.89 | |
| 11 | Benjamin Tomaso Broggio | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 7.07 | |
| 17 | Henry Cartwright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.81 | |
| 2 | Keelan Adams | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 58 | 6.15 | |
| 16 | Barney Stewart | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 25 | 6.17 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 38 | 24 | 63.16% | 8 | 1 | 71 | 6.66 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 33 | 5.52 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 2 | 1 | 66 | 9.04 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 13 | 6.11 | |
| 18 | Oliver Antman | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.69 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 2 | 0 | 49 | 7.37 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 6.05 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.18 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 33 | 7.52 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 8.23 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 3 | 57 | 6.41 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 2 | 56 | 6.76 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 2 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 5 | 40 | 9.35 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 22 | 16 | 72.73% | 1 | 0 | 45 | 7.55 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 18 | 6.14 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ