-0 0.85
+0 1.03
2.75 0.76
u 0.96
2.28
2.50
3.51
-0 0.85
+0 0.95
1.25 1.00
u 0.70
2.85
3.05
2.18
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Arouca vs Estoril hôm nay ngày 07/04/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Arouca vs Estoril tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Arouca vs Estoril hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Xeka
Jordan Holsgrove
1 - 2 Yanis Begraoui
Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi
Alejandro Marques
Pedro Carvalho
Andre Lacximicant
Peixinho
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 1 | 1 | 35 | 6.55 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 29 | 63.04% | 0 | 0 | 53 | 5.62 | |
| 15 | Javi Sanchez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 1 | 0 | 64 | 6.59 | |
| 28 | Tiago Esgaio | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 36 | 28 | 77.78% | 3 | 5 | 66 | 7.6 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 23 | 19 | 82.61% | 5 | 0 | 36 | 7.43 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 26 | 7.98 | |
| 10 | Pablo Gozalbez Gilabert | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 39 | 7.25 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 47 | 6.26 | |
| 9 | Fally Mayulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.14 | |
| 11 | Miguel Puche Garcia | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 10 | 5.77 | |
| 89 | Pedro Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.21 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 50 | 6.59 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 56 | 6.5 | |
| 24 | Brian Mansilla | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.1 | |
| 46 | Mateo Flores | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Joel Robles Blazquez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 36 | 4.96 | |
| 21 | Luis Miguel Afonso Fernandes Pizzi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 14 | 6 | |
| 12 | Joao Antonio Antunes Carvalho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 28 | 19 | 67.86% | 1 | 1 | 43 | 6.72 | |
| 8 | Xeka | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 36 | 28 | 77.78% | 0 | 1 | 43 | 7.24 | |
| 24 | Pedro Amaral | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 41 | 5.74 | |
| 14 | Yanis Begraoui | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 1 | 1 | 45 | 7.89 | |
| 25 | Felix Bacher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 67 | 90.54% | 0 | 3 | 89 | 6.45 | |
| 6 | Alejandro Orellana Gomez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 47 | 6.76 | |
| 9 | Alejandro Marques | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.26 | |
| 10 | Jordan Holsgrove | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 92 | 73 | 79.35% | 4 | 1 | 101 | 6.22 | |
| 2 | Ricard Sanchez Sendra | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 4 | 0 | 51 | 6.05 | |
| 5 | Antef Tsoungui | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 51 | 86.44% | 0 | 1 | 64 | 5.75 | |
| 70 | Peixinho | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.97 | |
| 22 | Pedro Carvalho | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.09 | |
| 19 | Andre Lacximicant | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 17 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ