Kết quả trận FC Baranovichi vs Neman Grodno, 20h00 ngày 24/05

Vòng 9
20:00 ngày 24/05/2026
FC Baranovichi 1
Đã kết thúc 1 - 2 (1 - 2)
Neman Grodno
Địa điểm: Lokomotiv Stadium
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
14.5 5.7
2-0
40 6.3
2-1
20 170
3-1
85 200
3-2
85 200
4-2
200 65
4-3
200 200
0-0
10.5
1-1
7.3
2-2
20
3-3
130
4-4
200
AOS
19

VĐQG Belarus » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Baranovichi vs Neman Grodno hôm nay ngày 24/05/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Baranovichi vs Neman Grodno tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Baranovichi vs Neman Grodno hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Baranovichi vs Neman Grodno

FC Baranovichi FC Baranovichi
Phút
Neman Grodno Neman Grodno
Artem Bruy match yellow.png
24'
27'
match goal 0 - 1 Sergey Pushnyakov
Kiến tạo: Yurii Pantia
38'
match pen 0 - 2 Dan Spataru
Stanislav Kendysh 1 - 2
Kiến tạo: Martin Artyukh
match goal
45'
Timur Pukhov
Ra sân: Artem Bruy
match change
50'
52'
match change Andrey Yakimov
Ra sân: Alexey Dayneka
62'
match change Dmitry Radikovsky
Ra sân: Oleg Evdokimov
62'
match change Vladimir Tonkevich
Ra sân: Dzmitry Girs
Bogdan Gusev
Ra sân: Fedor Lebedev
match change
70'
72'
match change Borubaev Gulzhigit
Ra sân: Sergey Pushnyakov
72'
match change Mikhail Gordeichuk
Ra sân: Pavel Sawicki
Nikolay Ryabykh match yellow.png
78'
Matvey Svidinskiy
Ra sân: Egor Lapun
match change
82'
Nikolay Ryabykh match yellow.pngmatch red
82'
Semen Penchuk
Ra sân: Martin Artyukh
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Baranovichi VS Neman Grodno

FC Baranovichi FC Baranovichi
Neman Grodno Neman Grodno
12
 
Tổng cú sút
 
8
6
 
Sút trúng cầu môn
 
3
7
 
Phạm lỗi
 
9
7
 
Phạt góc
 
5
9
 
Sút Phạt
 
12
4
 
Việt vị
 
0
3
 
Thẻ vàng
 
0
1
 
Thẻ đỏ
 
0
55%
 
Kiểm soát bóng
 
45%
3
 
Sút ra ngoài
 
3
3
 
Cản sút
 
2
36
 
Ném biên
 
24
86
 
Pha tấn công
 
78
37
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
52%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
48%

Đội hình xuất phát

Substitutes

5
Vladimir Fedotov
20
Bogdan Gusev
29
Semen Penchuk
7
Timur Pukhov
27
Tigran Sarkisyan
26
Denis Shpakovski
98
Matvey Svidinskiy
41
Dmitry Volkovets
FC Baranovichi FC Baranovichi 3-4-3
4-2-3-1 Neman Grodno Neman Grodno
12
Shapko
33
Muzychen...
2
Kendysh
19
Bruy
23
Vasilenk...
8
Balbukh
9
Lapun
11
Ryabykh
10
Lebedev
34
Petrenko
77
Artyukh
35
Veydyger
55
Girs
20
Sadovnic...
4
Vasilyev
8
Pantia
15
Evdokimo...
47
Kozlov
88
Sawicki
19
Dayneka
33
Spataru
9
Pushnyak...

Substitutes

10
Borubaev Gulzhigit
62
Mikhail Gordeichuk
18
Maksim Kravtsov
28
Bogdan Levchenko
16
Mikita Matysiuk
6
Artur Nazarenko
37
Dmitry Radikovsky
2
Vladimir Tonkevich
24
Andrey Yakimov
23
Tito Yormie
Đội hình dự bị
FC Baranovichi FC Baranovichi
Vladimir Fedotov 5
Bogdan Gusev 20
Semen Penchuk 29
Timur Pukhov 7
Tigran Sarkisyan 27
Denis Shpakovski 26
Matvey Svidinskiy 98
Dmitry Volkovets 41
FC Baranovichi Neman Grodno
10 Borubaev Gulzhigit
62 Mikhail Gordeichuk
18 Maksim Kravtsov
28 Bogdan Levchenko
16 Mikita Matysiuk
6 Artur Nazarenko
37 Dmitry Radikovsky
2 Vladimir Tonkevich
24 Andrey Yakimov
23 Tito Yormie

Dữ liệu đội bóng:FC Baranovichi vs Neman Grodno

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1
1.67 Bàn thua 1.33
5.33 Sút trúng cầu môn 1.67
11.67 Phạm lỗi 10.33
5 Phạt góc 4.33
2.67 Thẻ vàng 1.67
52% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.9 Bàn thắng 1.8
2.3 Bàn thua 0.6
3.3 Sút trúng cầu môn 3.7
11.1 Phạm lỗi 11.1
4.3 Phạt góc 5.7
1.8 Thẻ vàng 1.2
47.3% Kiểm soát bóng 55.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Baranovichi (19trận)
Chủ Khách
Neman Grodno (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
4
5
0
HT-H/FT-T
0
2
2
2
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
1
HT-H/FT-H
0
5
3
1
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
1
0
HT-H/FT-B
1
0
1
1
HT-B/FT-B
2
3
1
1