Kết quả trận FC Belshina Babruisk vs Naftan Novopolock, 18h00 ngày 23/05

Vòng 9
18:00 ngày 23/05/2026
FC Belshina Babruisk
Đã kết thúc 5 - 1 (3 - 0)
Naftan Novopolock
Địa điểm:
Thời tiết: Trong lành, 18℃~19℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.9
Tỷ số chính xác
1-0
5.8 6.2
2-0
11 12.5
2-1
9.5 29
3-1
23 91
3-2
41 76
4-2
101 121
4-3
151 151
0-0
6.1
1-1
5.5
2-2
16.5
3-3
86
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Belshina Babruisk vs Naftan Novopolock hôm nay ngày 23/05/2026 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Belshina Babruisk vs Naftan Novopolock tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Belshina Babruisk vs Naftan Novopolock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Belshina Babruisk vs Naftan Novopolock

FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
Phút
Naftan Novopolock Naftan Novopolock
Nikita Golub 1 - 0
Kiến tạo: Timur Galimzyanov
match goal
24'
Vladislav Rusenchik 2 - 0 match goal
27'
37'
match change Dmitriy Latykhov
Ra sân: Alimkhan Zaynivov
Timur Galimzyanov 3 - 0
Kiến tạo: Nikita Golub
match goal
44'
Vladislav Kabachevskiy
Ra sân: Timur Galimzyanov
match change
55'
Vladislav Solanovich 4 - 0 match pen
60'
73'
match change Ilya Seleznev
Ra sân: Vadim Yakovlev
Nikita Nekrasov
Ra sân: Yuri Kozlov
match change
75'
77'
match goal 4 - 1 Ignat Pranovich
Kiến tạo: Vasiliy Chernyavskiy
Pavel Seleznev match yellow.png
82'
Nikita Golub 5 - 1
Kiến tạo: Vladislav Rusenchik
match goal
86'
Aleksandr Kuchinskiy match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Belshina Babruisk VS Naftan Novopolock

FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
Naftan Novopolock Naftan Novopolock
10
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Phạm lỗi
 
5
3
 
Phạt góc
 
6
5
 
Sút Phạt
 
9
1
 
Việt vị
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
0
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
3
 
Sút ra ngoài
 
6
2
 
Cản sút
 
2
21
 
Ném biên
 
30
74
 
Pha tấn công
 
87
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
50
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
48%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
52%

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Kiryl Balotnikau
20
Vladislav Kabachevskiy
1
Nikita Kashui
25
Abdukhalil Makhmudov
15
Kirill Malykh
18
Nikita Nekrasov
2
Nikita Nikonorov
27
Nikita Rozmanov
19
Nikita Sokolovski
77
Ivan Veras
FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk 3-5-2
3-5-2 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
54
Patsenko
17
Vikhrov
3
Kuchinsk...
4
Solanovi...
14
Davydov
8
Rusenchi...
5
Seleznev
11
Galimzya...
10
Kozlov
44
Shestilo...
21
2
Golub
13
Khariton...
3
Kostomar...
5
Lebedev
42
John
97
Chernyav...
6
Adamovic...
7
Gadzhiev
39
Fedorenk...
9
Yakovlev
20
Zaynivov
11
Pranovic...

Substitutes

21
Muzaffar Gurbanov
8
Dmitriy Latykhov
25
Susha Matvey
71
Aleksandr Naumovich
22
Matvey Pritzker
24
Ilya Seleznev
70
Serigne Thioune
Đội hình dự bị
FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
Kiryl Balotnikau 66
Vladislav Kabachevskiy 20
Nikita Kashui 1
Abdukhalil Makhmudov 25
Kirill Malykh 15
Nikita Nekrasov 18
Nikita Nikonorov 2
Nikita Rozmanov 27
Nikita Sokolovski 19
Ivan Veras 77
FC Belshina Babruisk Naftan Novopolock
21 Muzaffar Gurbanov
8 Dmitriy Latykhov
25 Susha Matvey
71 Aleksandr Naumovich
22 Matvey Pritzker
24 Ilya Seleznev
70 Serigne Thioune

Dữ liệu đội bóng:FC Belshina Babruisk vs Naftan Novopolock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 0.33
1 Bàn thua 3.33
5.67 Sút trúng cầu môn 4
9.67 Phạm lỗi 11.33
4 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 1.67
42.33% Kiểm soát bóng 43.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.2 Bàn thắng 0.5
1.4 Bàn thua 2.2
4.4 Sút trúng cầu môn 3
8.6 Phạm lỗi 12.7
4.6 Phạt góc 4.9
1.6 Thẻ vàng 2.2
43.2% Kiểm soát bóng 46.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Belshina Babruisk (20trận)
Chủ Khách
Naftan Novopolock (19trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
7
2
5
HT-H/FT-T
0
1
0
3
HT-B/FT-T
0
2
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
1
4
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
2
1
0
HT-B/FT-B
1
0
2
1