-0.75 0.87
+0.75 0.96
2.75 0.84
u 0.99
1.65
4.40
3.80
-0.25 0.87
+0.25 0.95
1.25 0.98
u 0.72
2.15
4.25
2.27
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs CF Montreal hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 00:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs CF Montreal tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs CF Montreal hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Wikelman Carmona
1 - 2 Prince Prince Owusu
Gennadiy Synchuk
Kwadwo Opoku
Dagur Dan Thorhallsson
2 - 3 Prince Prince Owusu
Samuel Piette
Daniel Armando Rios Calderon
Olger Escobar
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Matthew Miazga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 38 | 5.64 | |
| 2 | Alvas Powell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 6.55 | |
| 4 | Nick Hagglund | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 9 | Ahoueke Steeve Kevin Denkey | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 1 | 1 | 41 | 7.56 | |
| 12 | Miles Robinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 29 | 76.32% | 0 | 3 | 48 | 4.93 | |
| 10 | Evander da Silva Ferreira | Tiền vệ công | 3 | 2 | 2 | 25 | 19 | 76% | 4 | 0 | 45 | 6.61 | |
| 13 | Evan Michael Louro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 0 | 54 | 6.33 | |
| 5 | Obinna Nwobodo | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 2 | 49 | 7.21 | |
| 15 | Teenage Hadebe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 18 | 6.48 | |
| 20 | Pavel Bucha | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.23 | |
| 16 | Tom Barlow | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.07 | |
| 66 | Ender Echenique | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 24 | 18 | 75% | 1 | 2 | 40 | 8.3 | |
| 11 | Samuel Gidi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 14 | 6.48 | |
| 99 | Ayoub Jabbari | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 26 | 7.16 | |
| 37 | Stiven Jimenez | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 29 | Bryan Ramirez | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 2 | 55 | 6.88 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Samuel Piette | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 25 | 21 | 84% | 0 | 0 | 31 | 5.39 | |
| 14 | Daniel Armando Rios Calderon | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 11 | 5.22 | |
| 4 | Brayan Vera | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 37 | 24 | 64.86% | 0 | 0 | 58 | 6.66 | |
| 17 | Dagur Dan Thorhallsson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.51 | |
| 9 | Prince Prince Owusu | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 18 | 10 | 55.56% | 1 | 1 | 40 | 8.93 | |
| 8 | Matthew Longstaff | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 56 | 6.22 | |
| 10 | Ivan Jaime Pajuelo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 18 | 12 | 66.67% | 2 | 0 | 32 | 7.44 | |
| 24 | Efrain Morales | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 8 | 63 | 7.25 | |
| 7 | Kwadwo Opoku | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 25 | 6.01 | |
| 16 | Wikelman Carmona | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 18 | 12 | 66.67% | 1 | 0 | 34 | 7.81 | |
| 22 | Victor Loturi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 49 | 6.54 | |
| 13 | Luca Petrasso | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 28 | 77.78% | 2 | 1 | 56 | 6.12 | |
| 19 | Bode Hidalgo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 4 | 0 | 70 | 5.86 | |
| 31 | Thomas Gillier | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 16 | 69.57% | 0 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 29 | Olger Escobar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 18 | Gennadiy Synchuk | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 22 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ