Kết quả trận FC Cincinnati vs Toronto FC, 06h10 ngày 09/03

Vòng 3
06:10 ngày 09/03/2026
FC Cincinnati
Đã kết thúc 0 - 1 (0 - 0)
Toronto FC
Địa điểm: TQL Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1.75
1.87
+1.75
1.95
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
7.8 14.5
2-0
8.8 29
2-1
7.4 15
3-1
12.5 34
3-2
22 28
4-2
48 190
4-3
135 220
0-0
14
1-1
7.2
2-2
15
3-3
70
4-4
220
AOS
19

VĐQG Mỹ » 7

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Cincinnati vs Toronto FC hôm nay ngày 09/03/2026 lúc 06:10 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Cincinnati vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Cincinnati vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Cincinnati vs Toronto FC

FC Cincinnati FC Cincinnati
Phút
Toronto FC Toronto FC
Ender Echenique match yellow.png
15'
25'
match yellow.png Benjamin Kuscevic

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Cincinnati VS Toronto FC

FC Cincinnati FC Cincinnati
Toronto FC Toronto FC
4
 
Tổng cú sút
 
4
1
 
Sút trúng cầu môn
 
2
5
 
Phạm lỗi
 
7
3
 
Phạt góc
 
3
7
 
Sút Phạt
 
5
1
 
Thẻ vàng
 
1
56%
 
Kiểm soát bóng
 
44%
15
 
Đánh đầu
 
18
1
 
Cứu thua
 
1
4
 
Cản phá thành công
 
8
2
 
Thử thách
 
7
12
 
Long pass
 
6
2
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
1
11
 
Đánh đầu thành công
 
6
1
 
Cản sút
 
1
4
 
Rê bóng thành công
 
7
2
 
Đánh chặn
 
3
7
 
Ném biên
 
9
219
 
Số đường chuyền
 
168
88%
 
Chuyền chính xác
 
78%
49
 
Pha tấn công
 
56
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
27
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
56%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
44%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
3
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
1
1
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
29
 
Số pha tranh chấp thành công
 
28
11
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
12
7
 
Số quả tạt chính xác
 
10
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
22
12
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
6
16
 
Phá bóng
 
7

Đội hình xuất phát

Substitutes

10
Evander da Silva Ferreira
17
Kenji Mboma
99
Ayoub Jabbari
11
Samuel Gidi
24
Kyle Smith
15
Teenage Hadebe
27
Brian Anunga Tah
2
Alvas Powell
13
Evan Michael Louro
FC Cincinnati FC Cincinnati 3-5-2
3-4-2-1 Toronto FC Toronto FC
18
Celentan...
3
Flores
12
Robinson
4
Hagglund
29
Ramirez
22
Valenzue...
5
Nwobodo
20
Bucha
66
Echeniqu...
16
Barlow
9
Denkey
1
Gavran
12
Monlouis
25
Zimmerma...
13
Kuscevic
22
Laryea
8
Charcopa
21
Osorio
44
Edwards
10
Mihailov...
20
Salloi
17
Aristiza...

Substitutes

29
Deandre Kerr
76
Lazar Stefanovic
11
Derrick Etienne
14
Alonso Coello
6
Kosi Thompson
19
Kobe Franklin
71
Markus Cimermancic
78
Malik Henry
23
William Paul Yarbrough Story
Đội hình dự bị
FC Cincinnati FC Cincinnati
Evander da Silva Ferreira 10
Kenji Mboma 17
Ayoub Jabbari 99
Samuel Gidi 11
Kyle Smith 24
Teenage Hadebe 15
Brian Anunga Tah 27
Alvas Powell 2
Evan Michael Louro 13
FC Cincinnati Toronto FC
29 Deandre Kerr
76 Lazar Stefanovic
11 Derrick Etienne
14 Alonso Coello
6 Kosi Thompson
19 Kobe Franklin
71 Markus Cimermancic
78 Malik Henry
23 William Paul Yarbrough Story

Dữ liệu đội bóng:FC Cincinnati vs Toronto FC

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2
2.67 Bàn thua 1.33
4.33 Sút trúng cầu môn 5
13.67 Phạm lỗi 13
2 Phạt góc 8
2.33 Thẻ vàng 2
49.33% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.3 Bàn thắng 1.6
2.1 Bàn thua 1.6
5 Sút trúng cầu môn 4.1
11 Phạm lỗi 10.7
4.1 Phạt góc 5.2
1.9 Thẻ vàng 1.8
50.2% Kiểm soát bóng 44.9%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Cincinnati (15trận)
Chủ Khách
Toronto FC (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
1
2
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
1
1
1
0
HT-T/FT-H
0
0
2
0
HT-H/FT-H
0
2
1
0
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
1
2
HT-B/FT-B
0
1
0
0

FC Cincinnati FC Cincinnati
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Nick Hagglund Trung vệ 1 0 0 48 43 89.58% 2 2 71 6.28
9 Ahoueke Steeve Kevin Denkey Tiền đạo cắm 0 0 0 21 18 85.71% 0 1 37 6.15
12 Miles Robinson Trung vệ 0 0 0 60 52 86.67% 0 8 73 7.05
10 Evander da Silva Ferreira Tiền vệ công 1 0 0 13 11 84.62% 1 0 18 6.17
24 Kyle Smith Hậu vệ cánh phải 0 0 0 7 7 100% 2 0 9 6
5 Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự 1 0 0 51 43 84.31% 2 0 63 6.3
15 Teenage Hadebe Trung vệ 0 0 0 7 7 100% 1 0 8 6.01
20 Pavel Bucha Tiền vệ trụ 2 1 0 47 42 89.36% 1 0 56 6.38
16 Tom Barlow Tiền đạo cắm 2 1 1 9 7 77.78% 0 2 20 6.4
18 Roman Celentano Thủ môn 0 0 0 20 18 90% 0 0 34 7.12
3 Gilberto Flores Trung vệ 1 0 0 41 36 87.8% 0 5 63 6.86
66 Ender Echenique Cánh phải 1 0 4 25 16 64% 5 1 53 7.21
11 Samuel Gidi Tiền vệ trụ 0 0 0 27 23 85.19% 0 1 30 6.13
99 Ayoub Jabbari Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 1 0 6 5.84
29 Bryan Ramirez Cánh phải 1 0 3 34 32 94.12% 5 2 60 7.05
22 Gerardo Valenzuela Tiền vệ công 2 0 0 24 22 91.67% 1 0 38 6.1
17 Kenji Mboma Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.01

Toronto FC Toronto FC
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Jonathan Osorio Tiền vệ trụ 0 0 2 36 32 88.89% 2 0 45 6.94
25 Walker Zimmerman Trung vệ 1 0 0 29 23 79.31% 0 5 43 7.37
20 Daniel Salloi Cánh trái 2 1 1 26 23 88.46% 1 0 40 7.13
13 Benjamin Kuscevic Trung vệ 1 0 0 30 23 76.67% 0 1 45 7.01
11 Derrick Etienne Cánh trái 0 0 0 8 6 75% 0 0 14 6.33
22 Richmond Laryea Hậu vệ cánh phải 1 1 1 32 24 75% 2 0 58 7.42
44 Raheem Edwards Hậu vệ cánh trái 0 0 0 27 21 77.78% 1 1 55 7.4
10 Djordje Mihailovic Tiền vệ công 1 0 3 31 27 87.1% 11 1 51 7.2
8 Jose Adoni Cifuentes Charcopa Tiền vệ trụ 0 0 2 34 26 76.47% 3 0 55 7.37
29 Deandre Kerr Tiền đạo cắm 3 1 0 2 2 100% 0 1 8 6.39
14 Alonso Coello Tiền vệ trụ 0 0 0 1 0 0% 0 0 2 6.07
1 Luka Gavran Thủ môn 0 0 0 29 7 24.14% 0 1 38 7.2
76 Lazar Stefanovic Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 0 8 6.42
17 Emilio Aristizabal Tiền đạo cắm 2 2 1 13 11 84.62% 1 4 28 6.96
12 Zane Monlouis Trung vệ 0 0 0 36 30 83.33% 0 1 48 7.1

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ