+0.25 0.65
-0.25 1.13
2.75 0.92
u 0.80
2.39
2.33
3.60
-0 0.65
+0 0.90
1 0.70
u 1.00
3.1
3.1
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Nashville hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Nashville tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Nashville hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Muyl
Matthew Corcoran
Daniel Lovitz
Woobens Pacius
Matthew Corcoran
Josh Bauer
Ahmed Qasem
Jordan Knight
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 0 | 54 | 6.41 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.96 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 2 | 0 | 55 | 6.75 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 1 | 24 | 6.63 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.83 | |
| 7 | Louicius Don Deedson | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 8 | 6.05 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 5 | 71 | 7.58 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 11 | 6.02 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 3 | 1 | 27 | 6.84 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 3 | 0 | 31 | 6.43 | |
| 8 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 17 | 5.89 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 0 | 0 | 25 | 6.47 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 2 | 0 | 42 | 6.38 | |
| 28 | Samuel Sarver | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 0 | 14 | 5.95 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Andy Najar | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 63 | 6.72 | |
| 10 | Hany Mukhtar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 31 | 6.37 | |
| 2 | Daniel Lovitz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 0 | 51 | 6.91 | |
| 7 | Cristian Espinoza | Cánh phải | 2 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 4 | Jeisson Andres Palacios Murillo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 44 | 41 | 93.18% | 0 | 1 | 51 | 6.61 | |
| 19 | Alex Muyl | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 3 | Maxwell Woledzi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 3 | 49 | 7.03 | |
| 20 | Edvard Tagseth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 28 | 6.38 | |
| 99 | Brian Schwake | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 0 | 33 | 7.04 | |
| 8 | Patrick Yazbek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 0 | 39 | 6.47 | |
| 37 | Ahmed Qasem | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 41 | Warren Steven Madrigal Molina | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 22 | Josh Bauer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 17 | Woobens Pacius | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 10 | 6.14 | |
| 16 | Matthew Corcoran | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 60 | 5.11 | |
| 23 | Jordan Knight | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ