-0.25 0.95
+0.25 0.85
2.5 0.10
u 5.50
2.18
2.60
3.55
-0 0.95
+0 1.08
1.25 1.03
u 0.78
2.75
3.4
2.38
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs San Diego FC hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 07:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs San Diego FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs San Diego FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Alex Mighten Penalty awarded
0 - 1 Onni Valakari
0 - 2 Marcus Ingvartsen
Pedro Soma
Jeppe Tverskov
Oscar Verhoeven
1 - 3 Onni Valakari
Anders Dreyer
Amahl Pellegrino
Christopher Mcvey
Luca Bombino
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 5.7 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 5.67 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.23 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 3 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.4 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 3 | 0 | 11 | 5.62 | |
| 21 | Joaquin Valiente | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 9 | 6.16 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 12 | 5.28 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 13 | 5.9 | |
| 32 | Nolan Norris | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 12 | 5.59 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 5.55 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.92 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Anibal Godoy | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 41 | 39 | 95.12% | 0 | 0 | 44 | 6.6 | |
| 7 | Marcus Ingvartsen | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 7.15 | |
| 8 | Onni Valakari | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 20 | 7.04 | |
| 13 | Pablo Sisniega | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 26 | 7.05 | |
| 77 | Alex Mighten | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.35 | |
| 19 | David Vazquez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 0 | 12 | 6.69 | |
| 15 | Pedro Soma | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 39 | 6.91 | |
| 17 | Osvald Soe | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 27 | Luca Bombino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 1 | 32 | 7.19 | |
| 26 | Manu Duah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 0 | 37 | 6.74 | |
| 25 | Ian Pilcher | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ