-0.25 1.03
+0.25 0.85
2.75 0.94
u 0.78
2.03
2.92
3.45
-0.25 1.03
+0.25 0.62
1 0.68
u 1.02
2.6
3.48
2.15
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Dallas vs Toronto FC hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 08:40 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Dallas vs Toronto FC tại VĐQG Mỹ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Dallas vs Toronto FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Djordje Mihailovic
Malik Henry
Raheem Edwards
Daniel Salloi
2 - 2 Derrick Etienne
Henry Wingo
Emilio Aristizabal
Raheem Edwards
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ramiro Moschen Benetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 1 | 0 | 64 | 6.76 | |
| 25 | Sebastien Ibeagha | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 1 | 2 | 52 | 6.65 | |
| 11 | Anderson Andres Julio Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.11 | |
| 18 | Shaquell Moore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 1 | 0 | 66 | 6.32 | |
| 9 | Petar Musa | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 38 | 20 | 52.63% | 1 | 3 | 53 | 8.72 | |
| 12 | Christian Cappis | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 43 | 34 | 79.07% | 4 | 0 | 56 | 6.77 | |
| 7 | Louicius Don Deedson | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 14 | 6.31 | |
| 3 | Osaze Urhoghide | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 4 | 71 | 7.83 | |
| 14 | Herman Johansson | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 5.7 | |
| 77 | Bernard Kamungo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 33 | 28 | 84.85% | 2 | 0 | 59 | 7.31 | |
| 8 | Patrickson Delgado | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 9 | 6.25 | |
| 6 | Ran Binyamin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.34 | |
| 23 | Logan Farrington | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 1 | 53 | 8.86 | |
| 30 | Michael Collodi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 29 | 6.68 | |
| 55 | Kaick | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 42 | 6.26 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Jonathan Osorio | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 61 | 57 | 93.44% | 0 | 1 | 76 | 7.13 | |
| 25 | Walker Zimmerman | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 45 | 80.36% | 1 | 5 | 69 | 5.6 | |
| 20 | Daniel Salloi | Cánh trái | 2 | 1 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 27 | 6.28 | |
| 11 | Derrick Etienne | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 23 | 7.13 | |
| 22 | Richmond Laryea | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 52 | 48 | 92.31% | 1 | 0 | 73 | 6.19 | |
| 44 | Raheem Edwards | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 1 | 50 | 6.41 | |
| 2 | Henry Wingo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 10 | Djordje Mihailovic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 10 | 0 | 51 | 7.13 | |
| 8 | Jose Adoni Cifuentes Charcopa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 4 | 1 | 67 | 6.71 | |
| 6 | Kosi Thompson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 4 | 64 | 6.4 | |
| 19 | Kobe Franklin | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 59 | 5.93 | |
| 14 | Alonso Coello | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 0 | 1 | 45 | 6.15 | |
| 1 | Luka Gavran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 0 | 32 | 5.35 | |
| 17 | Emilio Aristizabal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 78 | Malik Henry | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 27 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ