-0.75 1.04
+0.75 0.84
2.5 0.90
u 0.82
1.60
4.70
3.50
-0.25 1.04
+0.25 1.03
1 0.90
u 0.80
2.2
5.5
2.3
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs FC Arouca hôm nay ngày 07/03/2026 lúc 03:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs FC Arouca tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs FC Arouca hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Martinez Gonzalvez
Dylan Nandin
Pablo Gozalbez Gilabert
Amadou Dante
Jose Augusto Silva
Miguel Puche Garcia
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 1 | 31 | 6.36 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 11 | 8 | 72.73% | 3 | 0 | 21 | 6.74 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 0 | 46 | 6.49 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 2 | 0 | 24 | 6.69 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.39 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 0 | 26 | 6.49 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 2 | 31 | 6.49 | |
| 77 | Antoine Joujou | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 1 | 28 | 6.26 | |
| 8 | Marcos Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 30 | 6.54 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 30 | 6.68 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 36 | 6.43 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.37 | |
| 12 | Ignacio De Arruabarrena | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 6.72 | |
| 7 | Nais Djouahra | Cánh trái | 1 | 1 | 2 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.57 | |
| 17 | Ivan Martinez Gonzalvez | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 1 | 15 | 6.16 | |
| 19 | Alfonso Trezza | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 3 | Jose Manuel Fontan Mondragon | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 3 | 42 | 7.17 | |
| 6 | Diogo Monteiro | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 31 | 6.42 | |
| 21 | Taichi Fukui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 6.45 | |
| 5 | Boris Popovic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 1 | 46 | 6.77 | |
| 14 | Lee Hyun-ju | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 18 | 6.02 | |
| 22 | Espen van Ee | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 32 | 25 | 78.13% | 1 | 0 | 42 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ