-1 1.04
+1 0.86
2.5 1.07
u 0.82
1.57
5.30
3.90
-0.25 1.04
+0.25 1.11
1 0.99
u 0.90
2.21
5.3
2.16
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Moreirense hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Moreirense tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Moreirense hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Alonso Rodrigo
Alonso Rodrigo
Alan de Souza Guimaraes
Nile John
Landerson
Kevyn Monteiro
Kiko
Jóbson de Brito Gonzaga
Yan Maranhao
Cedric Teguia
Andre Ferreira
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 2 | 0 | 41 | 5.88 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 7 | 1 | 55 | 6.65 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 42 | 6.39 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 1 | 2 | 62 | 6.37 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 1 | 0 | 53 | 6.18 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.18 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 21 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.56 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 0 | 0 | 3 | 19 | 11 | 57.89% | 9 | 0 | 42 | 6.44 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 23 | 13 | 56.52% | 3 | 4 | 36 | 6.35 | |
| 80 | Pedro Santos | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 2 | 6 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 1 | 0 | 33 | 6.47 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 45 | 91.84% | 0 | 3 | 57 | 6.44 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Andre Ferreira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 39 | 7.25 | |
| 26 | Jóbson de Brito Gonzaga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 0 | 47 | 6.95 | |
| 11 | Alan de Souza Guimaraes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 0 | 32 | 6.37 | |
| 70 | Fabiano Josué De Souza Silva | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 36 | 7.15 | |
| 10 | Kiko Bondoso | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 26 | 6.34 | |
| 23 | Nile John | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 27 | Kiko | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 1 | 40 | 7.56 | |
| 66 | Gilberto Batista | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 41 | 6.91 | |
| 8 | Mateja Stjepanovic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 23 | 6.81 | |
| 21 | Alonso Rodrigo | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 30 | 6.85 | |
| 2 | Diogo Travassos | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 0 | 1 | 37 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ