-0.75 0.91
+0.75 0.96
2.5 0.86
u 1.01
1.65
4.60
3.70
-0.25 0.91
+0.25 0.93
1 0.77
u 0.93
2.31
4.35
2.11
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Famalicao vs Nacional da Madeira hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 22:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Famalicao vs Nacional da Madeira tại VĐQG Bồ Đào Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Famalicao vs Nacional da Madeira hôm nay chính xác nhất tại đây.
Matheus Dias
Lenny Vallier
Joel da Silva
Witiness Chimoio Joao Quembo
Filipe Miguel Barros Soares
Pablo Ruan
Daniel Junior
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Luis Rafael Soares Alves,Rafa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 57 | 6.91 | |
| 23 | Gil Dias | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 31 | 22 | 70.97% | 6 | 1 | 50 | 6.74 | |
| 6 | Tom van de Looi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 1 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 2 | 38 | 6.69 | |
| 16 | Justin de Haas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 74 | 68 | 91.89% | 0 | 1 | 78 | 6.7 | |
| 17 | Rodrigo Pinheiro Ferreira | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 2 | 1 | 60 | 7.56 | |
| 12 | Simon Elisor | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 23 | 6.81 | |
| 25 | Lazar Carevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 26 | 7.55 | |
| 7 | Marcos Vinicios Lopes Moura,Sorriso | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 5 | 1 | 37 | 6.45 | |
| 20 | Gustavo Filipe Alves Freitas Azevedo Sa | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 25 | 21 | 84% | 3 | 1 | 38 | 7.17 | |
| 14 | Mathias De Amorim | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 35 | 6.87 | |
| 55 | Ibrahimi Ba | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 57 | 82.61% | 0 | 1 | 79 | 7.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Eduardo Santos Joao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 29 | 6.1 | |
| 34 | Leonardo Rodrigues dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 50 | 6.19 | |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 40 | 6.58 | |
| 11 | Paulo Henrique Pereira Da Silva | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 13 | 13 | 100% | 8 | 1 | 34 | 6.29 | |
| 8 | Miguel Baeza Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 3 | 0 | 36 | 5.99 | |
| 38 | Jose Vitor Lima Cardoso | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 0 | 0 | 61 | 6.78 | |
| 1 | Kaique Pereira Azarias | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 0 | 1 | 38 | 7.07 | |
| 10 | Daniel Junior | Tiền vệ công | 1 | 1 | 2 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 0 | 42 | 6.58 | |
| 6 | Matheus Dias | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 0 | 2 | 43 | 6.31 | |
| 16 | Alan Núñez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 3 | 0 | 59 | 6.5 | |
| 15 | Chiheb Labidi | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 0 | 34 | 6.3 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ