Kết quả trận FC Gifu vs AC Nagano Parceiro, 12h00 ngày 28/03

Vòng 8
12:00 ngày 28/03/2026
FC Gifu
Đã kết thúc 5 - 1 (2 - 0)
AC Nagano Parceiro 1
Địa điểm: Gifu Nagaragawa Stadium
Thời tiết: Trong lành, 19℃~20℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.85
Xỉu
1.95
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.6 13.5
2-0
6.4 38
2-1
7.4 11
3-1
12.5 25
3-2
32 28
4-2
65 200
4-3
200 200
0-0
9.8
1-1
7
2-2
20
3-3
130
4-4
200
AOS
21

Hạng 2 Nhật Bản » 12

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Gifu vs AC Nagano Parceiro hôm nay ngày 28/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Gifu vs AC Nagano Parceiro tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Gifu vs AC Nagano Parceiro hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Gifu vs AC Nagano Parceiro

FC Gifu FC Gifu
Phút
AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
Riyo Kawamoto 1 - 0
Kiến tạo: Shohei Ogushi
match goal
6'
24'
match red Ei Gyotoku
27'
match change Kyoji Kutsuna
Ra sân: Shu Yoshizawa
Riyo Kawamoto 2 - 0
Kiến tạo: Akito Fukuta
match goal
45'
46'
match change Shunki Nakata
Ra sân: Hayato Hasegawa
60'
match change Shimizu Sotaro
Ra sân: Shun Osaki
60'
match change Takashi Kondo
Ra sân: Nojima Keito
Tatsuya Hakozaki
Ra sân: Shun Nakamura
match change
64'
Yushi Yamaya
Ra sân: Daigo Araki
match change
64'
Riyo Kawamoto 3 - 0 match goal
75'
Ayumu Matsumoto
Ra sân: Riyo Kawamoto
match change
76'
Jin Izumisawa
Ra sân: Tomoya Yokoyama
match change
76'
Ayumu Matsumoto 4 - 0
Kiến tạo: Yushi Yamaya
match goal
78'
79'
match change Kohei Shin
Ra sân: Kotaro Fujikawa
Fabio Azevedo
Ra sân: Shohei Ogushi
match change
82'
Jin Izumisawa 5 - 0
Kiến tạo: Fabio Azevedo
match goal
86'
90'
match goal 5 - 1 Yuya Ono
Kiến tạo: Takashi Kondo

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Gifu VS AC Nagano Parceiro

FC Gifu FC Gifu
AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
27
 
Tổng cú sút
 
6
21
 
Sút trúng cầu môn
 
5
11
 
Phạt góc
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
6
 
Sút ra ngoài
 
1
72
 
Pha tấn công
 
60
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
23
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
74%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
26%

Đội hình xuất phát

Substitutes

85
Tatsuya Hakozaki
77
Yushi Yamaya
19
Ayumu Matsumoto
39
Jin Izumisawa
99
Fabio Azevedo
51
Kazuaki Suganuma
5
Shintaro Kato
10
Ryoma Kita
14
Yoshiatsu Oiji
FC Gifu FC Gifu 4-2-3-1
4-4-2 AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
31
Simon
7
Mun
4
Kai
27
Haneda
23
Toyama
9
Nakamura
6
Fukuta
8
Araki
26
Ogushi
21
Yokoyama
17
3
Kawamoto
31
Makino
4
Gyotoku
7
Ono
13
Tsukegi
25
Tanaka
30
Keito
6
Hasegawa
5
Hasegawa
28
Fujikawa
9
Osaki
18
Yoshizaw...

Substitutes

17
Kyoji Kutsuna
26
Shunki Nakata
8
Takashi Kondo
51
Shimizu Sotaro
11
Kohei Shin
1
Ken Tajiri
3
Kohei Tomita
33
Kazuya Ando
Đội hình dự bị
FC Gifu FC Gifu
Tatsuya Hakozaki 85
Yushi Yamaya 77
Ayumu Matsumoto 19
Jin Izumisawa 39
Fabio Azevedo 99
Kazuaki Suganuma 51
Shintaro Kato 5
Ryoma Kita 10
Yoshiatsu Oiji 14
FC Gifu AC Nagano Parceiro
17 Kyoji Kutsuna
26 Shunki Nakata
8 Takashi Kondo
51 Shimizu Sotaro
11 Kohei Shin
1 Ken Tajiri
3 Kohei Tomita
33 Kazuya Ando

Dữ liệu đội bóng:FC Gifu vs AC Nagano Parceiro

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
2 Bàn thua 0.67
3.67 Sút trúng cầu môn 1.33
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
49% Kiểm soát bóng 47%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 0.9
1.3 Bàn thua 2.4
6.5 Sút trúng cầu môn 2.6
5.2 Phạt góc 3.6
1.3 Thẻ vàng 1
53.1% Kiểm soát bóng 45.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Gifu (11trận)
Chủ Khách
AC Nagano Parceiro (11trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
1
1
0
3
HT-H/FT-T
1
0
0
1
HT-B/FT-T
1
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
2
1
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
2
2
2
0
HT-B/FT-B
0
1
1
1

FC Gifu FC Gifu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Jon Ander Serantes Simon Thủ môn 0 0 0 17 16 94.12% 0 0 18 6.9
39 Jin Izumisawa Forward 1 1 0 8 7 87.5% 1 0 14 7.4
6 Akito Fukuta Midfielder 2 0 3 120 113 94.17% 2 0 143 7.5
9 Shun Nakamura Midfielder 2 2 1 72 64 88.89% 0 1 82 7.6
8 Daigo Araki Midfielder 2 2 2 30 24 80% 4 1 40 7
4 Kentaro Kai Defender 0 0 0 78 72 92.31% 0 2 88 6.7
23 Ryo Toyama Midfielder 1 1 1 74 64 86.49% 3 2 87 7
77 Yushi Yamaya Forward 1 1 1 11 10 90.91% 2 0 22 7.4
27 Kento Haneda Defender 0 0 0 71 66 92.96% 0 9 83 7.5
17 Riyo Kawamoto Forward 5 4 1 31 25 80.65% 5 1 64 9.8
26 Shohei Ogushi Defender 6 2 2 29 23 79.31% 2 0 47 6.9
7 In-Ju Mun Midfielder 2 0 1 74 58 78.38% 5 4 84 7.2
21 Tomoya Yokoyama Forward 1 1 2 32 28 87.5% 3 2 63 7.6
19 Ayumu Matsumoto Forward 1 1 1 4 4 100% 0 0 9 7.6
85 Tatsuya Hakozaki Midfielder 0 0 1 27 21 77.78% 2 1 32 6.8
99 Fabio Azevedo Forward 2 2 1 5 4 80% 0 0 11 7.1

AC Nagano Parceiro AC Nagano Parceiro
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Takashi Kondo Midfielder 0 0 3 7 7 100% 0 0 14 7.1
28 Kotaro Fujikawa Midfielder 1 0 0 7 3 42.86% 0 0 20 6.6
5 Yushi Hasegawa Midfielder 0 0 0 34 32 94.12% 0 0 39 6.3
7 Yuya Ono Defender 2 2 0 30 24 80% 0 6 42 7.6
11 Kohei Shin Forward 2 1 0 3 2 66.67% 0 0 8 6.6
17 Kyoji Kutsuna Midfielder 0 0 1 15 13 86.67% 2 0 22 5.7
6 Hayato Hasegawa Midfielder 0 0 0 22 15 68.18% 0 0 23 6.2
18 Shu Yoshizawa Forward 0 0 0 1 0 0% 0 2 3 6.6
4 Ei Gyotoku Defender 0 0 0 9 9 100% 0 0 11 4.6
9 Shun Osaki Forward 0 0 0 3 2 66.67% 0 2 12 6.3
13 Yuya Tsukegi Defender 0 0 0 34 20 58.82% 0 4 46 6.6
25 Kosuke Tanaka Defender 0 0 1 22 15 68.18% 2 3 32 5.8
30 Nojima Keito Midfielder 0 0 0 11 4 36.36% 0 0 24 6.6
51 Shimizu Sotaro Forward 1 0 1 7 6 85.71% 0 0 13 6.3
31 Kotaro Makino Thủ môn 0 0 0 41 30 73.17% 0 1 49 9.7
26 Shunki Nakata Midfielder 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 21 6.2

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ