Kết quả trận FC Gomel vs Dinamo Brest, 20h00 ngày 30/05

Vòng 10
20:00 ngày 30/05/2026
FC Gomel
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Dinamo Brest
Địa điểm:
Thời tiết: Nhiều mây, 13°C
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.5 7.4
2-0
9.9 12.5
2-1
8.7 23
3-1
19.5 61
3-2
31 56
4-2
86 101
4-3
151 151
0-0
8.4
1-1
5.7
2-2
15
3-3
76
4-4
151
AOS
-

VĐQG Belarus » 11

KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Gomel vs Dinamo Brest hôm nay ngày 30/05/2026 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Gomel vs Dinamo Brest tại VĐQG Belarus 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Gomel vs Dinamo Brest hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả FC Gomel vs Dinamo Brest

FC Gomel FC Gomel
Phút
Dinamo Brest Dinamo Brest
8'
match change Andrey Rylach
Ra sân: Roman Yuzepchukh
Viktor Sotnikov 1 - 0
Kiến tạo: Dmitriy Lisakovich
match goal
23'
68'
match change Denis Levitskiy
Ra sân: Guilherme Guedes
68'
match change Denis Kovalevich
Ra sân: Denis Grechiho
70'
match goal 1 - 1 Dusan Bakic
Kiến tạo: Andrey Rylach
Kirill Leonovich
Ra sân: Denis Kovalevich
match change
73'
83'
match change Vladislav Lozhkin
Ra sân: Egor Kortsov
83'
match change Aleksandr Lomakin
Ra sân: Dusan Bakic
Vadim Martinkevich
Ra sân: Pavel Pashevich
match change
84'
Denis Laptev
Ra sân: Viktor Sotnikov
match change
84'
Timofey Simanenka 2 - 1
Kiến tạo: Kirill Leonovich
match goal
88'
Stanislav Kleshchuk match yellow.png
90'
Evgeni Barsukov
Ra sân: Kirill Danilin
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật FC Gomel VS Dinamo Brest

FC Gomel FC Gomel
Dinamo Brest Dinamo Brest
12
 
Tổng cú sút
 
8
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
18
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
3
15
 
Sút Phạt
 
19
1
 
Việt vị
 
2
1
 
Thẻ vàng
 
0
40%
 
Kiểm soát bóng
 
60%
3
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Cản sút
 
0
29
 
Ném biên
 
39
69
 
Pha tấn công
 
101
34
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
37%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
63%

Đội hình xuất phát

Substitutes

7
Arseniy Achapovskiy
8
Evgeni Barsukov
22
Dmitriy Emelyanov
49
Artem Karatai
10
Denis Laptev
9
Kirill Leonovich
17
Vadim Martinkevich
3
Sergey Matvejchik
88
Alexander Ryzhchenko
77
Alexander Savitsky
FC Gomel FC Gomel 4-5-1
3-5-2 Dinamo Brest Dinamo Brest
44
Kleshchu...
43
Shaykhtd...
16
Zayats
90
Kukushki...
14
Pashevic...
23
Danilin
33
Sotnikov
13
Lisakovi...
19
Silinski...
21
Kovalevi...
11
Simanenk...
35
Malashch...
15
Dziov
22
Pavlovet...
18
Stepanov
36
Guedes
44
Butarevi...
19
Grechiho
99
Zenkovic...
77
Yuzepchu...
7
Bakic
24
Kortsov

Substitutes

42
Nikita Burak
6
Egor Khralenkov
30
Mikhail Klachkovich
88
Denis Kovalevich
5
Maksim Kovel
11
Denis Levitskiy
8
Aleksandr Lomakin
25
Vladislav Lozhkin
2
Andrey Rylach
Đội hình dự bị
FC Gomel FC Gomel
Arseniy Achapovskiy 7
Evgeni Barsukov 8
Dmitriy Emelyanov 22
Artem Karatai 49
Denis Laptev 10
Kirill Leonovich 9
Vadim Martinkevich 17
Sergey Matvejchik 3
Alexander Ryzhchenko 88
Alexander Savitsky 77
FC Gomel Dinamo Brest
42 Nikita Burak
6 Egor Khralenkov
30 Mikhail Klachkovich
88 Denis Kovalevich
5 Maksim Kovel
11 Denis Levitskiy
8 Aleksandr Lomakin
25 Vladislav Lozhkin
2 Andrey Rylach

Dữ liệu đội bóng:FC Gomel vs Dinamo Brest

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.33 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1
3.67 Sút trúng cầu môn 3.33
16 Phạm lỗi 11
4.33 Phạt góc 5.33
2 Thẻ vàng 0.33
48% Kiểm soát bóng 56%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.3
0.7 Bàn thua 0.8
4.3 Sút trúng cầu môn 3.7
12.9 Phạm lỗi 10.8
4.8 Phạt góc 7.3
1.9 Thẻ vàng 1
50.9% Kiểm soát bóng 52.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

FC Gomel (19trận)
Chủ Khách
Dinamo Brest (18trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
1
4
3
HT-H/FT-T
3
1
2
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
2
2
2
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
1
1
0
HT-B/FT-B
1
3
1
2