-0.75 1.04
+0.75 0.86
2.75 1.03
u 0.86
1.80
3.85
3.75
-0.25 1.04
+0.25 0.95
1.25 1.14
u 0.76
2.35
4.2
2.29
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Club Tijuana hôm nay ngày 11/04/2026 lúc 10:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Club Tijuana tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Club Tijuana hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ivan Tona
Jesus Alejandro Gomez Molina
0 - 1 Kevin Castaneda Vargas
Domingo Blanco
0 - 2 Ramiro Arciga
Gilberto Mora
Adonis Stalin Preciado Quintero
Diego Abreu
Frank Boya
Gilberto Mora Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 30 | 75% | 2 | 0 | 59 | 6.8 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 3 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 18 | Homer Martinez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 25 | 6.6 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 3 | 0 | 38 | 6.1 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 2 | 47 | 6.3 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 24 | 21 | 87.5% | 8 | 2 | 62 | 6.9 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 38 | 7.4 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 3 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 30 | 7.4 | |
| 9 | Madson de Souza Silva | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.5 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 11 | 6 | |
| 29 | Ettson Ayon | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 3 | 18 | 6.4 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 2 | 0 | 26 | 6.4 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Jose Antonio Rodriguez | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 40 | 6.6 | |
| 22 | Jose Ignacio Rivero Segade | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 36 | 24 | 66.67% | 2 | 2 | 57 | 6.6 | |
| 27 | Domingo Blanco | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 34 | Frank Boya | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 2 | 5 | 6.6 | |
| 10 | Kevin Castaneda Vargas | Tiền vệ công | 2 | 1 | 2 | 57 | 51 | 89.47% | 7 | 0 | 70 | 7.8 | |
| 6 | Jesus Alejandro Gomez Molina | Trung vệ | 2 | 2 | 0 | 91 | 85 | 93.41% | 1 | 2 | 113 | 7.6 | |
| 12 | Jackson Gabriel Porozo Vernaza | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 58 | 56 | 96.55% | 0 | 2 | 77 | 7.4 | |
| 11 | Adonis Stalin Preciado Quintero | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 2 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Mourad El Ghezouani | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 10 | 7.1 | |
| 3 | Rafael Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 41 | 36 | 87.8% | 1 | 0 | 70 | 6.7 | |
| 8 | Ivan Tona | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 75 | 6.8 | |
| 31 | Diego Abreu | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 17 | Ramiro Arciga | Tiền vệ phải | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 36 | 6.9 | |
| 33 | Pablo Nicolas Ortiz Orozco | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 39 | 37 | 94.87% | 4 | 1 | 64 | 6.8 | |
| 26 | Aldahir Perez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 19 | Gilberto Mora | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 17 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ