+0.25 1.00
-0.25 0.81
2.5 0.93
u 0.86
3.30
2.05
3.40
+0.25 1.00
-0.25 1.20
1 0.83
u 0.98
3.75
2.75
2.2
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Juarez vs Tigres UANL hôm nay ngày 23/03/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Juarez vs Tigres UANL tại VĐQG Mexico 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Juarez vs Tigres UANL hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joaquim Henrique Pereira Silva
Diego Alexander Sanchez Guevara Card upgrade (VAR xác nhận)
Diego Alexander Sanchez Guevara
Juan Brunetta
Angel Correa
Diego Lainez Leyva
Jonathan Ozziel Herrera Morales
Marcelo Flores
Fernando Gorriaran Fontes
Juan Jose Purata
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Javier Ignacio Aquino Carmona | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 25 | 24 | 96% | 3 | 1 | 40 | 6.9 | |
| 10 | Rodolfo Gilbert Pizarro Thomas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 36 | 6.4 | |
| 2 | Jesus Murillo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 1 | 20 | 7.2 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 5 | 17 | 7.6 | |
| 20 | Ian Jairo Misael Torres Ramirez | Cánh phải | 4 | 1 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.4 | |
| 26 | Jose Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 0 | 1 | 46 | 6.4 | |
| 4 | Alejandro Mayorga | Hậu vệ cánh trái | 3 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 4 | 2 | 83 | 6.8 | |
| 1 | Sebastian Jurado | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 1 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 6 | Monchu | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 46 | 40 | 86.96% | 3 | 0 | 58 | 7.9 | |
| 11 | Jose Luis Rodriguez | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 32 | 28 | 87.5% | 8 | 0 | 59 | 7.5 | |
| 13 | Raymundo Fulgencio | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 8 | Guilherme Castilho Carvalho | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 16 | 16 | 100% | 2 | 0 | 23 | 6.9 | |
| 33 | Francisco Javier Nevarez Pulgarin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 1 | 15 | 6.8 | |
| 3 | Moises Castillo Mosquera | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 43 | 91.49% | 0 | 1 | 61 | 6.7 | |
| 17 | Luca Martinez Dupuy | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 5 | Denzell Garcia | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 4 | 31 | 26 | 83.87% | 3 | 3 | 43 | 7.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nahuel Ignacio Guzman | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 2 | 45 | 6.8 | |
| 17 | Rodrigo Aguirre | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 19 | 6.2 | |
| 7 | Angel Correa | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 48 | 5.9 | |
| 8 | Fernando Gorriaran Fontes | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.4 | |
| 27 | Jesus Ricardo Angulo Uriarte | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 43 | 6.4 | |
| 11 | Juan Brunetta | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 54 | 7.1 | |
| 16 | Diego Lainez Leyva | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 3 | 1 | 39 | 6.2 | |
| 32 | Vladimir Lorona | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 77 | Jonathan Ozziel Herrera Morales | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 17 | 6.6 | |
| 14 | Jesus Garza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 2 | 1 | 48 | 6.5 | |
| 5 | Cesar Araujo | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 0 | 1 | 41 | 7 | |
| 4 | Juan Jose Purata | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 6 | 6.2 | |
| 28 | Joaquim Henrique Pereira Silva | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 20 | Marcelo Flores | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.1 | |
| 30 | Diego Alexander Sanchez Guevara | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 10 | 10 | 100% | 1 | 0 | 15 | 5.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ