+0.75 0.98
-0.75 0.90
2.5 1.18
u 0.60
3.70
1.76
3.70
+0.25 0.98
-0.25 0.88
1.25 0.95
u 0.85
4.33
2.25
2.5
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Borussia Dortmund hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Borussia Dortmund tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Borussia Dortmund hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sehrou Guirassy
Ramy Bensebaini
0 - 2 Maximilian Beier
Fabio Silva
Yan Bueno Couto
Fabio Silva Penalty cancelled
Niklas Sule
Karim Adeyemi
Jobe Bellingham
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 42 | 6.14 | |
| 3 | Dominique Heintz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.06 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 6 | 6.09 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 49 | 36 | 73.47% | 0 | 0 | 58 | 6.49 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 9 | 29 | 6.85 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.15 | |
| 5 | Tom Krauss | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 31 | 23 | 74.19% | 4 | 1 | 54 | 6.58 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.5 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 0 | 27 | 6.43 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 2 | 2 | 2 | 31 | 21 | 67.74% | 10 | 1 | 50 | 7.56 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 59 | 52 | 88.14% | 3 | 4 | 77 | 6.69 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 5 | 0 | 70 | 7.46 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 13 | 12 | 92.31% | 3 | 2 | 29 | 6.48 | |
| 22 | Jahmai Simpson-Pusey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 27 | 81.82% | 0 | 1 | 36 | 4.95 | |
| 36 | Cenny Neumann | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.2 | |
| 38 | Youssoupha Niang | Cánh phải | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 28 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20 | Marcel Sabitzer | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 5 | 0 | 69 | 6.64 | |
| 25 | Niklas Sule | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 18 | 6.06 | |
| 10 | Julian Brandt | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 9 | Sehrou Guirassy | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 24 | 7.45 | |
| 3 | Waldemar Anton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 109 | 104 | 95.41% | 0 | 2 | 118 | 6.72 | |
| 5 | Ramy Bensebaini | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 2 | 85 | 7.14 | |
| 26 | Julian Ryerson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 8 | 0 | 50 | 6.31 | |
| 1 | Gregor Kobel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 44 | 7.39 | |
| 27 | Karim Adeyemi | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 8 | Felix Nmecha | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 2 | 63 | 7.21 | |
| 4 | Nico Schlotterbeck | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 85 | 96.59% | 0 | 4 | 99 | 7.44 | |
| 21 | Fabio Silva | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 22 | 6.36 | |
| 14 | Maximilian Beier | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 0 | 40 | 7.86 | |
| 2 | Yan Bueno Couto | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 0 | 40 | 6.12 | |
| 24 | Daniel Svensson | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 4 | 31 | 25 | 80.65% | 3 | 1 | 51 | 7.04 | |
| 7 | Jobe Bellingham | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ