-0.25 1.02
+0.25 0.86
2.75 0.96
u 0.85
2.20
2.88
3.40
-0 1.02
+0 1.10
1 0.83
u 0.98
2.88
3.5
2.25
KQ bóng - KQBD - Ketquabong.com cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá FC Koln vs Monchengladbach hôm nay ngày 21/03/2026 lúc 21:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd FC Koln vs Monchengladbach tại Bundesliga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả FC Koln vs Monchengladbach hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jens Castrop
2 - 2 Philipp Sander
2 - 3 Jens Castrop
Haris Tabakovic
Hugo Bolin
Lukas Ullrich
Marvin Friedrich
Shuto Machino
Rocco Reitz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 49 | 100% | 1 | 3 | 64 | 6.82 | |
| 11 | Florian Kainz | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 6.65 | |
| 7 | Luca Waldschmidt | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 1 | 6 | 6.14 | |
| 30 | Marius Bulter | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 1 | Marvin Schwabe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 0 | 53 | 5.69 | |
| 9 | Ragnar Ache | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 2 | 23 | 7.46 | |
| 37 | Linton Maina | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 25 | 6.15 | |
| 18 | Isak Bergmann Johannesson | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 22 | 91.67% | 1 | 1 | 30 | 6.72 | |
| 39 | Cenk ozkacar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 42 | 77.78% | 0 | 8 | 65 | 6.84 | |
| 16 | Jakub Kaminski | Cánh trái | 1 | 1 | 6 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 0 | 54 | 8.13 | |
| 29 | Jan Thielmann | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.08 | |
| 6 | Eric Martel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 0 | 3 | 62 | 6.24 | |
| 32 | Kristoffer Lund Hansen | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 42 | 33 | 78.57% | 6 | 1 | 74 | 6.31 | |
| 13 | Said El Mala | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 25 | 6.79 | |
| 36 | Cenny Neumann | Forward | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 38 | 6.14 | |
| 27 | Felipe Chavez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 12 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Kevin Stoger | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 4 | 0 | 43 | 6.76 | |
| 15 | Haris Tabakovic | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.25 | |
| 9 | Franck Honorat | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 6 | 1 | 36 | 6.99 | |
| 5 | Marvin Friedrich | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 4 | Kevin Diks | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 2 | 57 | 6.05 | |
| 30 | Nico Elvedi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 1 | 61 | 6.4 | |
| 33 | Moritz Nicolas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 21 | 61.76% | 0 | 1 | 47 | 5.91 | |
| 18 | Shuto Machino | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 16 | Philipp Sander | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 41 | 37 | 90.24% | 0 | 2 | 55 | 6.99 | |
| 29 | Joseph Scally | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 51 | 6.77 | |
| 17 | Jens Castrop | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 37 | 8.21 | |
| 27 | Rocco Reitz | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 48 | 33 | 68.75% | 2 | 2 | 62 | 6.16 | |
| 6 | Yannik Engelhardt | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 43 | 30 | 69.77% | 0 | 2 | 54 | 6.72 | |
| 38 | Hugo Bolin | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 26 | Lukas Ullrich | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 5.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ